odobenus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi động vật có vú biển: "Odobenus" là danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Odobenidae. Đây là chi duy nhất còn tồn tại, bao gồm loài hải mã (walrus).
Ví dụ sử dụng
- (Odobenus là chi bao gồm hải mã hiện đại.)
- (Hồ sơ hóa thạch cho thấy Odobenus từng có nhiều loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Odobenus rosmarus": tên khoa học đầy đủ của loài hải mã còn sinh sống.
- Odobenus rosmarus is known for its long tusks and whiskers. (Odobenus rosmarus được biết đến với ngà dài và râu.)
Biến thể và từ gần giống
- Odobenidae (danh từ): họ động vật có vú biển bao gồm chi Odobenus và các chi đã tuyệt chủng.
- The Odobenidae family includes both living and extinct walrus relatives. (Họ Odobenidae bao gồm cả hải mã còn sống và họ hàng đã tuyệt chủng.)
- Odontoceti (danh từ): phân bộ cá voi có răng, không liên quan trực tiếp nhưng dễ nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
- Hải mã (danh từ): tên thông thường trong tiếng Việt cho loài thuộc chi Odobenus.
- Chi hải mã (danh từ): cách dịch thuật ngữ phân loại.
Các cụm từ liên quan
- Chi Odobenus: cụm từ thường dùng trong sinh học.
- Chi Odobenus chỉ có một loài duy nhất còn tồn tại. (The genus Odobenus has only one extant species.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.