odontalgia

/,ɔdɔn'tældʤiə/
Học thuật
Thân thiện
odontalgia

A child points to her cheek and tells her mother about her odontalgia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đau răng: "odontalgia" một thuật ngữ y học chuyên ngành dùng để chỉ tình trạng đau nhứctrong hoặc xung quanh một chiếc răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient reported severe odontalgia in the lower left molar. (Bệnh nhân báo cáo cơn đau răng nghiêm trọngrăng hàm dưới bên trái.)
    • Persistent odontalgia is a common reason for visiting the dentist. (Chứng đau răng dai dẳng lý do phổ biến để đến gặp nha sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc giao tiếp chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
    • The diagnosis was acute apical periodontitis presenting as localized odontalgia. (Chẩn đoán viêm quanh chóp răng cấp tính biểu hiện thành chứng đau răng khu trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothache (n): đau răng (từ thông dụng, không mang tính chuyên môn cao).
    • I have a terrible toothache. (Tôi bị đau răng khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Toothache: đau răng (từ thông dụng).
  • Dental pain: cơn đau răng (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Odontalgia" một từ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, từ "toothache" được ưa dùng hơn.
odontalgia

A child points to her cheek and tells her mother about her odontalgia.

danh từ
  1. sự đau răng

Từ đồng nghĩa