odontalgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đau răng: Từ chuyên môn trong y học dùng để chỉ tình trạng đau ở răng hoặc vùng quanh răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient souffre d'une odontalgie aiguë. (Bệnh nhân đang bị chứng đau răng cấp tính.)
- L'odontalgie est souvent le symptôme d'une carie. (Chứng đau răng thường là triệu chứng của sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"odontalgie spontanée": chứng đau răng tự phát (cơn đau xuất hiện không do kích thích bên ngoài).
- L'odontalgie spontanée nécessite une consultation dentaire urgente. (Chứng đau răng tự phát cần được khám nha khoa khẩn cấp.)
"odontalgie chronique": chứng đau răng mãn tính.
- Il suit un traitement pour son odontalgie chronique. (Anh ấy đang điều trị chứng đau răng mãn tính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Odontalgique (adj): (thuộc về) chứng đau răng.
- Un symptôme odontalgique (Một triệu chứng thuộc về chứng đau răng)
Từ đồng nghĩa
- Mal de dent: đau răng (cách nói thông thường).
- Douleur dentaire: cơn đau răng.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đau răng