odontalgie

Học thuật
Thân thiện
odontalgie

Une personne tient sa joue à cause d'une odontalgie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đau răng: Từ chuyên môn trong y học dùng để chỉ tình trạng đaurăng hoặc vùng quanh răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une odontalgie aiguë. (Bệnh nhân đang bị chứng đau răng cấp tính.)
    • L'odontalgie est souvent le symptôme d'une carie. (Chứng đau răng thườngtriệu chứng của sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odontalgie spontanée": chứng đau răng tự phát (cơn đau xuất hiện không do kích thích bên ngoài).

    • L'odontalgie spontanée nécessite une consultation dentaire urgente. (Chứng đau răng tự phát cần được khám nha khoa khẩn cấp.)
  • "odontalgie chronique": chứng đau răng mãn tính.

    • Il suit un traitement pour son odontalgie chronique. (Anh ấy đang điều trị chứng đau răng mãn tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Odontalgique (adj): (thuộc về) chứng đau răng.
    • Un symptôme odontalgique (Một triệu chứng thuộc về chứng đau răng)
Từ đồng nghĩa
  • Mal de dent: đau răng (cách nói thông thường).
  • Douleur dentaire: cơn đau răng.
odontalgie

Une personne tient sa joue à cause d'une odontalgie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đau răng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "odontalgie"