odéon

Học thuật
Thân thiện
odéon

Un acteur se produit sur la scène de l'odéon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà hát ca nhạc cổ đại (Hy Lạp): "odéon" là một loại hình nhà hát nhỏ, mái che, được xây dựng trong thời cổ đại, chủ yếu ở Hy Lạp La , dùng để biểu diễn âm nhạc, thi ca các cuộc thi hùng biện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert les ruines d'un odéon à Athènes. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một nhà hát ca nhạc cổ ở Athens.)
    • L'odéon était souvent utilisé pour des récitals de poésie. (Nhà hát odéon thường được sử dụng cho các buổi ngâm thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên riêng hiện đại: Ngày nay, "Odéon" thường được dùng làm tên riêng cho các rạp chiếu phim, nhà hát hoặc quảng trườngPháp các nước nói tiếng Pháp, lấy cảm hứng từ kiến trúc hoặc chức năng cổ xưa.
    • Le cinéma l'Odéon est un lieu culturel important dans cette ville. (Rạp chiếu phim Odéonmột địa điểm văn hóa quan trọng trong thành phố này.)
    • La station de métro Odéon à Paris est très fréquentée. (Ga tàu điện ngầm Odéon ở Paris rất đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Odéum (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả hoặc từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "odéon", cùng chỉ loại hình nhà hát cổ này.
Từ đồng nghĩa
  • Théâtre antique (danh từ giống đực): nhà hát cổ đại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại nhà hát ngoài trời không mái che).
  • Salle de concert antique (cụm danh từ): phòng hòa nhạc cổ đại.
odéon

Un acteur se produit sur la scène de l'odéon.

danh từ giống đực
  1. (sử học) nhà hát ca nhạc (cổ Hy Lạp)

Từ gần giống