jeton

danh từ giống đực
  1. thẻ (để tính tiền khi đánh bạc; để bỏ vào máy điện thoại gọi người nói chuyện)
  2. (thông tục)
    • Recevoir un jeton
      bị một
  3. đàn ong rời tổ
    • avoir les jetons
      (thông tục) sợ hãi
    • faux comme un jeton
      (thân mật) giả dối
    • jeton de présence
      thẻ hiện diện (để tính tiền phụ cấp cho nhân viên ban quản trị một hội)
    • un faux jeton
      (thông tục) kẻ giả dối
    • vieux jeton
      (thông tục) ông lão

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jeton"

Từ có nhắc đến "jeton"

jeton
Un enfant insère un jeton dans un téléphone public pour appeler sa grand-mère.