jeton

Học thuật
Thân thiện
jeton

Un enfant insère un jeton dans un téléphone public pour appeler sa grand-mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thẻ, đồng thẻ: Một vật nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, được sử dụng thay cho tiền trong các trò chơi (casino, trò chơi board game), để vận hành một số máy (máy điện thoại công cộng ) hoặc như một vật đại diện, dấu hiệu.
    • (Tiếng lóng) đấm: Một đánh, đấm.
    • (Tiếng lóng, trong cụm "avoir les jetons") Nỗi sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a inséré un jeton dans la machine à sous. (Anh ấy đã bỏ một đồng thẻ vào máy đánh bạc.)
    • Les joueurs utilisent des jetons de différentes couleurs. (Những người chơi sử dụng các thẻ màu sắc khác nhau.)
    • Il a reçu un jeton en pleine figure. (Hắn ta bị một ngay vào mặt.)
    • Ne lui dis rien, il a les jetons. (Đừng nói gì với , đang sợ hãi lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un faux jeton" (tiếng lóng): kẻ giả dối, kẻ đạo đức giả.
    • Méfie-toi de lui, c'est un faux jeton. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột kẻ giả dối.)
  • "vieux jeton" (tiếng lóng): ông lão, người đàn ông già có thể lỗi thời.
    • Ce vieux jeton ne comprend rien aux nouvelles technologies. (Ông lão này chẳng hiểu về công nghệ mới cả.)
  • "faux comme un jeton" (thân mật): giả dối, không chân thật.
    • Ses compliments sont faux comme un jeton. (Những lời khen của anh ta thật giả dối.)
  • "jeton de présence": thẻ hiện diện, khoản thù lao cho sự có mặt (thường trong các cuộc họp hội đồng quản trị).
    • Les administrateurs perçoivent un jeton de présence. (Các thành viên hội đồng quản trị nhận được thù lao hiện diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Jetonner (động từ, hiếm): đánh dấu bằng thẻ, cung cấp thẻ.
  • Contremarque (danh từ giống cái): , thẻ dùng để đổi lấy thứ khác (như áo choàngrạp hát), chức năng tương tự một trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Jeton (nghĩa thẻ): Palet, pion, marque, token (tiếng Anh).
  • Jeton (nghĩa đấm): Coup, gnon (tiếng lóng), beigne (tiếng lóng).
  • Avoir les jetons: Avoir peur, avoir la frousse (tiếng lóng), flipper (tiếng lóng).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les jetons: Sợ hãi, khiếp sợ.
    • J'ai les jetons avant l'examen. (Tôi sợ hãi trước kỳ thi.)
  • Être un faux jeton: Là một kẻ giả dối, đạo đức giả.
    • Il a l'air gentil mais c'est un faux jeton. (Anh ta trông có vẻ tử tế nhưng thực ramột kẻ giả dối.)
jeton

Un enfant insère un jeton dans un téléphone public pour appeler sa grand-mère.

danh từ giống đực
  1. thẻ (để tính tiền khi đánh bạc; để bỏ vào máy điện thoại gọi người nói chuyện)
  2. (thông tục)
    • Recevoir un jeton
      bị một
  3. đàn ong rời tổ
    • avoir les jetons
      (thông tục) sợ hãi
    • faux comme un jeton
      (thân mật) giả dối
    • jeton de présence
      thẻ hiện diện (để tính tiền phụ cấp cho nhân viên ban quản trị một hội)
    • un faux jeton
      (thông tục) kẻ giả dối
    • vieux jeton
      (thông tục) ông lão

Từ chứa "jeton"

Từ có nhắc đến "jeton"