éden

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi tiên cảnh, chốn bồng lai: Một nơi cực kỳ tươi đẹp, yên bình hạnh phúc, giống như thiên đường. Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả một khung cảnhtưởng.
    • Vườn Địa đàng (Eden): Tên riêng chỉ khu vườn trong Kinh Thánh, nơi Adam Eva sinh sống ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce jardin secret est un véritable éden. (Khu vườn bí mật này đúngmột chốn bồng lai.)
    • Après une longue randonnée, nous avons découvert une petite vallée qui était un éden de paix. (Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã khám phá ra một thung lũng nhỏ, một nơi tiên cảnh yên bình.)
    • Le jardin botanique est un éden pour les amoureux des plantes. (Vườn bách thảomột thiên đường cho những người yêu cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un petit éden": một thiên đường nhỏ, một góc yên bình.
    • Sa terrasse fleurie est son petit éden personnel. (Ban công đầy hoa của ấythiên đường nhỏ riêng tư của .)
  • "un éden terrestre": một khu vườn địa đàng trên trần thế, một nơi tuyệt đẹp trên mặt đất.
    • Cette île déserte est un éden terrestre préservé. (Hòn đảo hoang vắng nàymột chốn địa đàng trên cõi trần còn nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Édénique (tính từ): thuộc về vườn Địa đàng, tính chất thiên đường.
    • Une beauté édénique (Một vẻ đẹp nhưchốn thiên đường)
  • Paradis (danh từ giống đực): thiên đường. Từ này gần nghĩa nhưng thường mang tính chất tôn giáo hoặc siêu hình hơn "éden".
  • Jardin (danh từ giống đực): khu vườn. Là từ chung, trong khi "éden" thường chỉ một khu vườntưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Paradis: thiên đường.
  • Jardin des délices: vườn lạc thú.
  • Havre de paix: bến cảng của sự yên bình, nơi trú ẩn yên tĩnh.
  • Oasis: ốc đảo (nghĩa bóng: nơi yên bình giữa một môi trường hỗn loạn).
Thành ngữ liên quan
  • Un éden perdu: một thiên đường đã mất. Cụm từ này thường ám chỉ sự ngây thơ, hạnh phúc trong quá khứ không thể lấy lại được, lấy cảm hứng từ câu chuyện Adam Eva bị đuổi khỏi Vườn Địa đàng.
    • Son enfance à la campagne reste pour lui un éden perdu. (Tuổi thơnông thôn đối với anh ấy vẫnmột thiên đường đã mất.)
danh từ giống đực
  1. (nghĩa bóng) nơi tiên cảnh, chốn bồng lai