oe oe

  1. vagissement (du nouveau-né)
    • khóc oe oe
      vagir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oe oe"

oe oe
Em bé mới sinh đang khóc oe oe trong phòng bệnh viện.