oecanthus

Định nghĩa

Danh từ: Oecanthus một chi (genus) trong họ dế, thường được gọi là dế cây. Đây loài côn trùng nhỏ, màu xanh lục nhạt hoặc trắng, sống trên cây bụi rậm. Chúng nổi tiếng với tiếng kêu rền vang, đặc biệt vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Dế cây thường được nghe thấy nhưng hiếm khi nhìn thấy trong vườn.)
  • (Nhiều loài dế cây nổi tiếng với âm thanh kêu rền đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hear an oecanthus at dusk": nghe thấy tiếng dế cây vào lúc hoàng hôn.
    • We sat on the porch, listening to the oecanthus as the sun set. (Chúng tôi ngồi trên hiên nhà, lắng nghe tiếng dế cây khi mặt trời lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oecanthinae (danh từ): phân họ (subfamily) chứa chi , bao gồm các loài dế cây.
  • Tree cricket (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ , dịch sang tiếng Việt "dế cây".
Từ đồng nghĩa
  • Dế cây (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Cricket (danh từ): dế (thường chỉ chung, nhưng một chi cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Oecanthus species: các loài dế cây.
    • Researchers have identified over 60 oecanthus species worldwide. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 60 loài dế cây trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Cricket chirp: tiếng kêu của dế (thường dùng để chỉ âm thanh đặc trưng của ).
    • The cricket chirp of the oecanthus filled the quiet night. (Tiếng kêu của dế cây lấp đầy màn đêm yên tĩnh.)

Từ chứa "oecanthus"