oedematose

/i:'demətous/ Cách viết khác : (oedematous) /i:'demətəs/
Học thuật
Thân thiện
oedematose

The patient's leg appears oedematose after the surgery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù, nề: Thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể bị sưng lên do tích tụ dịch lỏng bất thường trong các .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's legs were oedematose after the long surgery. (Chân của bệnh nhân bị phù sau ca phẫu thuật dài.)
    • An oedematose condition can be a symptom of heart or kidney problems. (Tình trạng phù nề có thể triệu chứng của các vấn đề về tim hoặc thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả chuyên môn. Trong hội thoại hàng ngày, từ "swollen" (sưng) thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Oedematous (adj): Cách viết/biến thể khác của "oedematose", cùng nghĩa.
    • The oedematous tissue was carefully examined. ( bị phù đã được kiểm tra cẩn thận.)
  • Oedema (n): Danh từ chỉ tình trạng phù nề.
    • The doctor diagnosed the swelling as oedema. (Bác sĩ chẩn đoán vết sưng chứng phù nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Swollen: Sưng lên (từ thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn cao).
  • Puffed up: Phồng lên, sưng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên ngành của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

oedematose

The patient's leg appears oedematose after the surgery.

tính từ
  1. (y học) phù, nề

Từ gần giống