oedematous
/i:'demətous/ Cách viết khác : (oedematous) /i:'demətəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù, nề: Thuật ngữ y học mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể bị sưng lên do tích tụ quá nhiều dịch trong các mô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's legs were oedematous due to heart failure. (Chân của bệnh nhân bị phù do suy tim.)
- The doctor noted the oedematous tissue around the wound. (Bác sĩ ghi nhận mô nề xung quanh vết thương.)
- An oedematous ankle can be a sign of injury or poor circulation. (Mắt cá chân bị phù có thể là dấu hiệu của chấn thương hoặc tuần hoàn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oedematous state": trạng thái phù nề.
- The patient was admitted in an oedematous state requiring immediate diuretic therapy. (Bệnh nhân được nhập viện trong tình trạng phù nề đòi hỏi liệu pháp lợi tiểu ngay lập tức.)
"Become oedematous": trở nên phù nề.
- Without treatment, the limb may become severely oedematous. (Nếu không được điều trị, chi có thể trở nên phù nề nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Oedema (Oedema) (danh từ): sự phù nề, tình trạng phù.
- Pulmonary oedema is a serious medical condition. (Phù phổi là một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Edematous (Edematous) (tính từ): (cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa tương đương với "oedematous".
- The American medical report described the skin as edematous. (Báo cáo y tế Mỹ mô tả da là bị phù nề.)
Từ đồng nghĩa
- Swollen: sưng lên (nghĩa rộng hơn, không chỉ do dịch).
- Puffy: sưng húp, phù (thường dùng cho mặt, mắt).
Lưu ý
- Chính tả: "Oedematous" là cách viết thông dụng trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ thường được viết là "edematous" (bỏ chữ 'o').
- Ngữ cảnh: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán và hội thoại chuyên môn y tế.