oeil-de-boeuf

/'ə:jdə'bə:f/
Học thuật
Thân thiện
oeil-de-boeuf

Un oeil-de-boeuf éclaire le grenier sous le toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sổ mắt : Một loại cửa sổ nhỏ, thường hình tròn hoặc hình bầu dục, được sử dụng trong kiến trúc, đặc biệt là ở các tòa nhà cổ điển như lâu đài, nhà thờ hoặc hồi nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le château est éclairé par plusieurs oeils-de-boeuf. (Lâu đài được chiếu sáng bởi nhiều cửa sổ mắt .)
    • L'architecte a dessiné un oeil-de-boeuf pour la façade. (Kiến trúc sư đã vẽ một cửa sổ mắt cho mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oeil-de-boeuf" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc lịch sử hoặc cổ điển. không chỉmột yếu tố thẩm mỹ đôi khi còn chức năng chiếu sáng cho các không gian như cầu thang hoặc gác mái.
Biến thể từ gần giống
  • Lucarne (n.f): Cửa sổ nhỏ trên mái nhà, thường mái che riêng. (Cửa sổ trên mái nhà.)
  • Hublot (n.m): Cửa sổ nhỏ, tròn, thường dùng trên tàu thủy hoặc máy bay. (Cửa sổ tròn trên tàu/máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Fenêtre ronde: Cửa sổ tròn. (Cách gọi chung cho cửa sổ hình tròn.)
  • Fenêtre ovale: Cửa sổ hình bầu dục. (Cách gọi chung cho cửa sổ hình bầu dục.)
Lưu ý
  • "Oeil-de-boeuf"một danh từ ghép (nom composé) bất quy tắc. Số nhiều của "oeils-de-boeuf", không phải .
  • Từ này dịch sát nghĩa là "mắt ", ám chỉ hình dạng tròn to tương tự mắt của con .
oeil-de-boeuf

Un oeil-de-boeuf éclaire le grenier sous le toit.

danh từ giống đực (số nhiều oeils-de-boeuf)
  1. cửa sổ mắt (ở hồi nhà...)