oeillade

/ə:'jɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
oeillade

A young woman gives a playful oeillade across the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái liếc mắt đưa tình: Một cái nhìn nhanh, tinh tế thường mang ý tình tứ, lãng mạn hoặc gợi ý, được trao đổi giữa hai người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He exchanged a knowing oeillade with his friend across the room. (Anh ta trao đổi một cái liếc mắt đưa tình đầy ý tứ với người bạnphía bên kia căn phòng.)
    • The lovers communicated through secret oeillades during the formal dinner. (Những người yêu nhau liên lạc qua những cái liếc mắt đưa tình bí mật trong bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast/make an oeillade": liếc mắt đưa tình.

    • She cast a discreet oeillade in his direction. ( ấy liếc mắt đưa tình một cách kín đáo về phía anh ta.)
  • "a furtive oeillade": một cái liếc mắt đưa tình lén lút.

    • Their conversation was punctuated by furtive oeillades. (Cuộc trò chuyện của họ được chấm phá bởi những cái liếc mắt đưa tình lén lút.)
Biến thể từ gần giống
  • Ogle (động từ): nhìn chằm chằm một cách trắng trợn, thường với ý thích thú hoặc tình dục. (Mạnh hơn ít tinh tế hơn "oeillade").
  • Glance (danh từ): cái liếc nhìn nhanh. (Nghĩa rộng trung tính, không nhất thiết mang ý tình tứ).
  • Wink (danh từ): cái nháy mắt. (Một hành động chủ ý, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm cả sự đồng lõa hoặc tán tỉnh).
Từ đồng nghĩa
  • Amorous glance: cái liếc mắt tình tứ.
  • Come-hither look: cái nhìn gợi ý, mời gọi.
  • Flirtatious look: cái nhìn tán tỉnh.
Lưu ý
  • Từ vựng học thuật: "Oeillade" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong văn chương, phê bình văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả một cái nhìn đầy ẩn ý tinh tế. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
oeillade

A young woman gives a playful oeillade across the room.

danh từ
  1. cái liếc mắt đưa tình