oeillade
/ə:'jɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái liếc mắt: Một cái nhìn nhanh, thường mang ý nghĩa tán tỉnh, yêu đương, thông cảm hoặc thông đồng bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il lui a lancé une oeillade complice. (Anh ấy liếc mắt thông đồng với cô ấy.)
- Une oeillade amoureuse peut en dire long. (Một cái liếc mắt yêu đương có thể nói lên nhiều điều.)
- Elle a intercepté l'oeillade échangée entre eux. (Cô ấy đã bắt gặp cái liếc mắt mà họ trao đổi với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer une oeillade": Liếc mắt, ném một cái nhìn (có chủ đích).
- Il m'a lancé une oeillade discrète pour me signaler son départ. (Anh ấy liếc mắt kín đáo với tôi để báo hiệu việc anh ấy rời đi.)
"Échanger des oeillades": Trao đổi những cái liếc mắt (thường ngầm hiểu ý nhau).
- Les deux enfants échangeaient des oeillades pendant le cours. (Hai đứa trẻ trao đổi những cái liếc mắt trong giờ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeil (danh từ giống đực): Con mắt.
- Regard (danh từ giống đực): Cái nhìn (nói chung, thường lâu hơn và ít hàm ý hơn so với "oeillade").
Từ đồng nghĩa
- Clin d'oeil: Cái nháy mắt (thường có chủ ý rõ ràng hơn).
- Regard furtif: Cái nhìn lén lút, thoáng qua.
Thành ngữ liên quan
- Faire de l'oeil à quelqu'un: Tán tỉnh, ve vãn ai đó bằng ánh mắt.
- Ce garçon lui fait de l'oeil depuis un moment. (Cậu trai kia ve vãn cô ấy bằng mắt đã được một lúc rồi.) (Lưu ý: Đây là một thành ngữ sử dụng "oeil", là từ gốc của "oeillade").
danh từ giống cái
- cái liếc mắt