oeilleton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Chồi cổ rễ: Một chồi nhỏ mọc ra từ phần gốc thân hoặc cổ rễ của một số loài cây, có thể dùng để nhân giống.
- Lỗ ngắm (ở một số súng): Một lỗ nhỏ hoặc khe hở trên bộ phận ngắm của súng, giúp xác định mục tiêu chính xác hơn.
- Vòng mắt (ở thị kính kính thiên văn, máy ảnh, v.v.): Phần bằng cao su hoặc nhựa bao quanh thị kính, giúp chắn sáng và tạo sự thoải mái khi áp mắt vào để quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour propager ce rosier, on peut prélever un oeilleton à la base. (Để nhân giống cây hoa hồng này, người ta có thể lấy một chồi cổ rễ ở gốc.)
- Le tireur ajusta sa visée grâce à l'oeilleton de son fusil. (Người bắn điều chỉnh đường ngắm nhờ lỗ ngắm trên khẩu súng của mình.)
- L'oeilleton du télescope est usé et doit être remplacé. (Vòng mắt của kính thiên văn đã mòn và cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prélèvement d'un oeilleton": Việc lấy/tách một chồi cổ rễ (để nhân giống thực vật).
- Le prélèvement d'un oeilleton est une méthode de multiplication végétative. (Việc lấy chồi cổ rễ là một phương pháp nhân giống vô tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeilletonner (động từ): Tạo chồi cổ rễ; lấy chồi cổ rễ.
- Il faut oeilletonner cette plante au printemps. (Cần lấy chồi cổ rễ của cây này vào mùa xuân.)
- Oeilletonnage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật lấy chồi cổ rễ.
- Oeil (danh từ giống đực): Mắt; chồi (trong thực vật học). (Đây là từ gốc, "oeilleton" là từ phái sinh có nghĩa chuyên biệt hơn).
Từ đồng nghĩa
- (Trong thực vật học) Rejeton basal: Chồi gốc.
- (Trong quang học) Coupe-oeil: Vòng che mắt (ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- (thực vật học) chồi cổ rễ
- lỗ ngắm (ở một số súng)
- vòng mắt (ở thị kính kính thiên văn...)