oeilleton

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) chồi cổ rễ
  2. lỗ ngắm (ở một số súng)
  3. vòng mắt (ở thị kính kính thiên văn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oeilleton"

oeilleton
Un jardinier prélève un oeilleton pour le replanter.