oeilleton

Học thuật
Thân thiện
oeilleton

Un jardinier prélève un oeilleton pour le replanter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Chồi cổ rễ: Một chồi nhỏ mọc ra từ phần gốc thân hoặc cổ rễ của một số loài cây, có thể dùng để nhân giống.
    • Lỗ ngắm (ở một số súng): Một lỗ nhỏ hoặc khe hở trên bộ phận ngắm của súng, giúp xác định mục tiêu chính xác hơn.
    • Vòng mắt (ở thị kính kính thiên văn, máy ảnh, v.v.): Phần bằng cao su hoặc nhựa bao quanh thị kính, giúp chắn sáng tạo sự thoải mái khi áp mắt vào để quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour propager ce rosier, on peut prélever un oeilleton à la base. (Để nhân giống cây hoa hồng này, người ta có thể lấy một chồi cổ rễgốc.)
    • Le tireur ajusta sa visée grâce à l'oeilleton de son fusil. (Người bắn điều chỉnh đường ngắm nhờ lỗ ngắm trên khẩu súng của mình.)
    • L'oeilleton du télescope est usé et doit être remplacé. (Vòng mắt của kính thiên văn đã mòn cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prélèvement d'un oeilleton": Việc lấy/tách một chồi cổ rễ (để nhân giống thực vật).
    • Le prélèvement d'un oeilleton est une méthode de multiplication végétative. (Việc lấy chồi cổ rễmột phương pháp nhân giống vô tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Oeilletonner (động từ): Tạo chồi cổ rễ; lấy chồi cổ rễ.
    • Il faut oeilletonner cette plante au printemps. (Cần lấy chồi cổ rễ của cây này vào mùa xuân.)
  • Oeilletonnage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật lấy chồi cổ rễ.
  • Oeil (danh từ giống đực): Mắt; chồi (trong thực vật học). (Đâytừ gốc, "oeilleton" là từ phái sinh có nghĩa chuyên biệt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong thực vật học) Rejeton basal: Chồi gốc.
  • (Trong quang học) Coupe-oeil: Vòng che mắt (ít phổ biến hơn).
oeilleton

Un jardinier prélève un oeilleton pour le replanter.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) chồi cổ rễ
  2. lỗ ngắm (ở một số súng)
  3. vòng mắt (ở thị kính kính thiên văn...)

Từ chứa "oeilleton"