oersted

/'ə:stəd/
Học thuật
Thân thiện
oersted

Un physicien mesure un champ magnétique avec un oersted.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ơrstet: Đơn vị đo cường độ từ trường trong hệ đơn vị CGS (centimet-gam-giây). được đặt theo tên của nhà vậtngười Đan Mạch Hans Christian Ørsted.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'intensité du champ magnétique est mesurée en oersteds. (Cường độ từ trường được đo bằng ơrstet.)
    • Cette ancienne unité, l'oersted, est encore parfois mentionnée dans des textes techniques. (Đơn vị này, ơrstet, đôi khi vẫn được nhắc đến trong các văn bản kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oersted"một thuật ngữ chuyên ngành vật lý, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử khoa học hoặc khi tham chiếu đến hệ đơn vị CGS. Trong hệ đơn vị quốc tế (SI) hiện đại, đơn vị tương đương cho cường độ từ trường là ampe trên mét (A/m).
Biến thể từ gần giống
  • Ørsted: Cách viết gốc tiếng Đan Mạch của tên nhà khoa học, cũng thường được dùng để chỉ đơn vị này.
  • Gauss: Một đơn vị khác trong hệ CGS, dùng để đo mật độ từ thông (B), liên hệ chặt chẽ với oersted trong chân không.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị cường độ từ trường (trong hệ CGS): Đâycách giải thích ý nghĩa, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp. Không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chính xác này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

oersted

Un physicien mesure un champ magnétique avec un oersted.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) ơrstet (đơn vị cường độ từ trường)

Từ gần giống