oerstite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Kỹ thuật):
- Ecxtit, thép từ: "Oerstite" là một thuật ngữ kỹ thuật, chỉ một loại vật liệu từ tính, cụ thể là một loại thép đặc biệt có tính chất từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oerstite est utilisée dans la fabrication de certains aimants permanents. (Ecxtit được sử dụng trong việc chế tạo một số nam châm vĩnh cửu.)
- Les propriétés magnétiques de l'oerstite sont remarquables. (Các tính chất từ của thép từ rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teneur en oerstite": hàm lượng ecxtit.
- La qualité de l'acier dépend de sa teneur en oerstite. (Chất lượng của thép phụ thuộc vào hàm lượng ecxtit của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Acier magnétique (n.m): thép từ (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Alliage ferromagnétique (n.m): hợp kim sắt từ (nhóm vật liệu rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Acier à aimant: thép làm nam châm (từ đồng nghĩa theo công dụng).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật hoặc luyện kim, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) ecxtit, thép từ