oerstite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Kỹ thuật):
    • Ecxtit, thép từ: "Oerstite" là một thuật ngữ kỹ thuật, chỉ một loại vật liệu từ tính, cụ thểmột loại thép đặc biệt tính chất từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oerstite est utilisée dans la fabrication de certains aimants permanents. (Ecxtit được sử dụng trong việc chế tạo một số nam châm vĩnh cửu.)
    • Les propriétés magnétiques de l'oerstite sont remarquables. (Các tính chất từ của thép từ rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teneur en oerstite": hàm lượng ecxtit.
    • La qualité de l'acier dépend de sa teneur en oerstite. (Chất lượng của thép phụ thuộc vào hàm lượng ecxtit của .)
Biến thể từ gần giống
  • Acier magnétique (n.m): thép từ (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Alliage ferromagnétique (n.m): hợp kim sắt từ (nhóm vật liệu rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Acier à aimant: thép làm nam châm (từ đồng nghĩa theo công dụng).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật hoặc luyện kim, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) ecxtit, thép từ

Từ gần giống