off-broadway

/'ɔ:f'brɔ:dwei/
Học thuật
Thân thiện
off-broadway

An aspiring actor performs in an off-broadway play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chuyên nghiệp; tính chất thí nghiệm: Dùng để mô tả các vở kịch, chương trình ca nhạc hoặc nhà hát hoạt động với ngân sách thấp hơn, quy mô nhỏ hơn thường mang tính thử nghiệm, sáng tạo hơn so với các sản phẩm thương mại chính thống của Broadway.
  2. Danh từ:

    • Sân khấu/thế giới kịch nghệ Off-Broadway: Chỉ toàn bộ phong trào, hệ thống hoặc địa điểm của các nhà hát vở diễn đặc điểm như định nghĩa tính từ, thường nằm ngoài khu vực Broadway chính thống ở Manhattan, New York.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She starred in an off-broadway production last year. ( ấy đã đóng vai chính trong một vở diễn off-broadway vào năm ngoái.)
    • The off-broadway theater scene is known for its innovation. (Sân khấu kịch off-broadway được biết đến với sự đổi mới.)
  • Danh từ:

    • Many actors start their careers in off-broadway. (Nhiều diễn viên bắt đầu sự nghiệp của họoff-broadway.)
    • This play moved from off-broadway to a larger theater. (Vở kịch này đã chuyển từ off-broadway đến một nhà hát lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-broadway hit": chỉ một vở diễn off-broadway rất thành công được đánh giá cao.

    • The musical was an off-broadway hit before it became a mainstream sensation. (Vở nhạc kịch một tác phẩm hit off-broadway trước khi trở nên nổi tiếng đại chúng.)
  • "the off-broadway circuit": để chỉ mạng lưới hoặc cộng đồng các nhà hát off-broadway.

    • He is well-known within the off-broadway circuit. (Anh ấy rất được biết đến trong mạng lưới off-broadway.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-Off-Broadway (tính từ/danh từ): Một phân khúc còn ngân sách thấp hơn, quy mô nhỏ hơn tính thử nghiệm cao hơn cả Off-Broadway.
    • They perform in a tiny off-off-broadway venue. (Họ biểu diễn tại một địa điểm off-off-broadway nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Experimental theater (nhà hát thử nghiệm): Nhấn mạnh tính chất sáng tạo, phi thương mại.
  • Fringe theater (nhà hát tiền tiến/ngoài rìa): Thường dùngAnh với ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)

off-broadway

An aspiring actor performs in an off-broadway play.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không chuyên nghiệp; tính chất thí nghiệm (vở kịch, chương trình ca nhạc)

Từ đồng nghĩa