off-hand

/'ɔ:f'hænd/ Cách viết khác : (off-handed) /'ɔ:f'hændid/
Học thuật
Thân thiện
off-hand

I can't recall the exact number off-hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngay lập tức, không chuẩn bị trước, ứng khẩu: Chỉ một hành động, câu trả lời, hoặc nhận xét được đưa ra ngay tức thì không cần suy nghĩ hay chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • Thân mật, tự nhiên, thoải mái, không khách khí: Chỉ một cách cư xử hoặc thái độ không trang trọng, phần hơi suồng sã hoặc thiếu cân nhắc.
  2. Trạng từ:

    • Ngay lập tức, không cần suy nghĩ: Mô tả cách làm một việc đó không cần chuẩn bị hoặc tham khảo thông tin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He gave an off-hand remark that upset some people. (Anh ấy đưa ra một nhận xét ứng khẩu khiến một số người khó chịu.)
    • Her off-hand manner made the new employee feel unwelcome. (Thái độ suồng sã của ấy khiến nhân viên mới cảm thấy không được chào đón.)
  • Trạng từ:

    • I can't quote the exact price off-hand. (Tôi không thể trích dẫn chính xác giá ngay lập tức được.)
    • She answered the complex question off-hand, which impressed everyone. ( ấy trả lời câu hỏi phức tạp ngay tức khắc, điều đó gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an off-hand way": Một cách thản nhiên, không chú ý, có vẻ hờ hững.
    • He dismissed the serious proposal in an off-hand way. (Anh ta bác bỏ đề xuất nghiêm túc một cách thản nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-handed (tính từ): Cách viết khác của "off-hand", mang cùng nghĩa.
    • His off-handed apology did not seem sincere. (Lời xin lỗi ứng khẩu của anh ta có vẻ không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa 1): Impromptu (ứng khẩu), extemporaneous (không chuẩn bị trước), spontaneous (tự phát).
  • Tính từ (nghĩa 2): Casual (thoải mái, suồng sã), informal (không trang trọng), unceremonious (không khách khí).
  • Trạng từ: Immediately (ngay lập tức), without thinking (không suy nghĩ), from memory (từ trí nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "off-hand")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "off-hand")

off-hand

I can't recall the exact number off-hand.

tính từ
  1. ngay lập tức, không chuẩn bị trước, ứng khẩu
    • off-hand translation
      sự dịch ứng khẩu
  2. thân mật, tự nhiên, thoải mái, không khách khí

Từ chứa "off-hand"