off-handedness
/'ɔ:f'hændidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tức khắc, tính chất không chuẩn bị trước, tính chất ứng khẩu: Chỉ việc làm hoặc nói một cách tự phát, ngay lập tức mà không có sự suy nghĩ hay chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước.
- Tính chất thân mật, tính chất tự nhiên, tính chất thoải mái, tính chất không khách khí: Chỉ một phong cách, thái độ hoặc cách cư xử cởi mở, không gò bó, không theo nghi thức, tạo cảm giác gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The off-handedness of his remark surprised everyone. (Tính chất ứng khẩu trong lời nhận xét của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
- I appreciate the off-handedness of their welcome; it made me feel at home immediately. (Tôi đánh giá cao tính chất thân mật trong sự chào đón của họ; nó khiến tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức.)
- Her off-handedness in answering the difficult question showed great confidence. (Tính chất tức khắc khi cô ấy trả lời câu hỏi khó cho thấy sự tự tin lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of off-handedness": với vẻ tự nhiên, thoải mái.
- He dismissed the criticism with an air of off-handedness. (Anh ấy bác bỏ lời chỉ trích với vẻ tự nhiên, thoải mái.)
- "to mistake off-handedness for rudeness": nhầm lẫn sự thoải mái, tự nhiên thành thô lỗ.
- Some people mistake his off-handedness for rudeness, but he's just very relaxed. (Một số người nhầm lẫn sự thoải mái của anh ấy thành thô lỗ, nhưng anh ấy chỉ rất thoải mái thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-hand (tính từ/phó từ): ngẫu hứng, tức thì, không chuẩn bị.
- I can't give you an off-hand answer. (Tôi không thể đưa cho bạn câu trả lời ngẫu hứng được.)
- Off-handedly (phó từ): một cách ngẫu hứng, tự nhiên.
- She mentioned it off-handedly. (Cô ấy đề cập đến điều đó một cách ngẫu hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Spontaneity: tính tự phát, tính ứng khẩu.
- Informality: tính không chính thức, tính thân mật.
- Nonchalance: vẻ thờ ơ, lãnh đạm (có thể mang sắc thái gần nghĩa khi chỉ sự thoải mái, không lo lắng).
Từ trái nghĩa
- Formality: tính trang trọng, tính nghi thức.
- Premeditation: sự tính toán, sự chuẩn bị trước.
- Deliberateness: sự có chủ ý, sự thận trọng.
danh từ
- tính chất tức khắc, tính chất không chuẩn bị trước, tính chất ứng khẩu
- tính chất thân mật, tính chất tự nhiên, tính chất thoải mái, tính chất không khách khí