off-licence

/'ɔ:f,laisəns/
Học thuật
Thân thiện
off-licence

A man buys a bottle of wine from the off-licence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anh-Anh):
    • Giấy phép bán rượu mang về: Giấy phép cho phép một cửa hàng bán đồ uống cồn (như rượu, bia) để khách hàng mang về sử dụng bên ngoài, không được uống tại chỗ trong cửa hàng.
    • Cửa hàng bán rượu mang về: Chỉ bản thân cửa hàng giấy phép loại này, chuyên bán đồ uống cồn để khách mang đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corner shop has an off-licence to sell beer and wine. (Cửa hànggóc phố giấy phép bán rượu mang về để bán bia rượu vang.)
    • I need to stop by the off-licence to buy a bottle of wine for dinner. (Tôi cần ghé qua cửa hàng rượu mang về để mua một chai rượu vang cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold an off-licence": Sở hữu một giấy phép bán rượu mang về.
    • The supermarket holds an off-licence, so you can buy spirits there. (Siêu thị đó giấy phép bán rượu mang về, vậy bạn có thể mua rượu mạnhđó.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-licence (danh từ, Anh-Mỹ): Thường được gọi là "liquor store" hoặc "package store", cũng có nghĩa cửa hàng bán rượu chai mang về.
  • On-licence (danh từ, Anh-Anh): Giấy phép trái ngược, cho phép bán đồ uống cồn để uống tại chỗ (như trong quán rượu, nhà hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Liquor store (Mỹ): Cửa hàng rượu.
  • Bottle shop (Úc/Anh, thông tục): Cửa hàng chai lọ (ám chỉ bán rượu chai).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, khái niệm tương đương phổ biến hơn "liquor store".
  • "Off-licence" nhấn mạnh vào việc mua để mang đi ("off" the premises), khác với quán rượu (pub) nơi bạn uống tại chỗ.
off-licence

A man buys a bottle of wine from the off-licence.

danh từ
  1. môn bài bán rượu chai (để uống ngoài cửa hàng)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ)