offenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ xúc phạm: Người có hành động hoặc lời nói làm tổn thương, xúc phạm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'offenseur a présenté ses excuses. (Kẻ xúc phạm đã xin lỗi.)
- Il est important d'identifier l'offenseur dans un conflit. (Việc xác định kẻ xúc phạm trong một cuộc xung đột là quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'offenseur présumé": kẻ bị cho là đã xúc phạm, nghi phạm xúc phạm.
- La police cherche à interroger l'offenseur présumé. (Cảnh sát đang tìm cách thẩm vấn nghi phạm xúc phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Offensant (adj): có tính chất xúc phạm, làm mất lòng.
- Ses paroles étaient offensantes. (Lời nói của anh ta mang tính xúc phạm.)
Offense (n.f): sự xúc phạm, lời lăng mạ.
- Il a pardonné l'offense. (Anh ấy đã tha thứ cho lời xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Agresseur: kẻ tấn công, kẻ xâm phạm (thường về thể xác hoặc pháp lý).
- Insulteur: kẻ lăng mạ, chửi bới.
Từ trái nghĩa
- Victime: nạn nhân.
- Offensé: người bị xúc phạm.
danh từ giống đực
- kẻ xúc phạm