offenseur

Học thuật
Thân thiện
offenseur

L'offenseur a présenté ses excuses pour ses paroles blessantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ xúc phạm: Người hành động hoặc lời nói làm tổn thương, xúc phạm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'offenseur a présenté ses excuses. (Kẻ xúc phạm đã xin lỗi.)
    • Il est important d'identifier l'offenseur dans un conflit. (Việc xác định kẻ xúc phạm trong một cuộc xung độtquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'offenseur présumé": kẻ bị cho là đã xúc phạm, nghi phạm xúc phạm.
    • La police cherche à interroger l'offenseur présumé. (Cảnh sát đang tìm cách thẩm vấn nghi phạm xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Offensant (adj): tính chất xúc phạm, làm mất lòng.

    • Ses paroles étaient offensantes. (Lời nói của anh ta mang tính xúc phạm.)
  • Offense (n.f): sự xúc phạm, lời lăng mạ.

    • Il a pardonné l'offense. (Anh ấy đã tha thứ cho lời xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Agresseur: kẻ tấn công, kẻ xâm phạm (thường về thể xác hoặc pháp lý).
  • Insulteur: kẻ lăng mạ, chửi bới.
Từ trái nghĩa
  • Victime: nạn nhân.
  • Offensé: người bị xúc phạm.
offenseur

L'offenseur a présenté ses excuses pour ses paroles blessantes.

danh từ giống đực
  1. kẻ xúc phạm

Từ gần giống