offenser

Học thuật
Thân thiện
offenser

Une remarque maladroite peut offenser une personne sensible.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương: Hành động gây ra sự tổn thương, khó chịu về mặt tinh thần, danh dự hoặc tình cảm cho ai đó.
    • (Từ ) Phạm đến, làm hại đến: Hành động gây tổn hại về mặt vậthoặc vi phạm một nguyên tắc, quy tắc nào đó.
    • Làm gai mắt, chói mắt: Gây ra cảm giác khó chịu cho các giác quan, đặc biệtthị giác.
    • Phạm tội (trong bối cảnh tôn giáo): Làm điều trái với giáo lý, mất lòng thần thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il ne voulait pas vous offenser par ses paroles. (Anh ấy không muốn xúc phạm bạn bằng lời nói của mình.)
    • Ses critiques sévères ont fini par l'offenser. (Những lời chỉ trích gay gắt của anh ta cuối cùng đã làm ấy tổn thương.)
    • Cette lumière vive offense la vue. (Ánh sáng chói chang đó làm gai mắt.)
    • Selon la doctrine, offenser Dieu est un péché grave. (Theo giáo lý, làm mất lòng Chúamột tội nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'offenser de quelque chose": Tự cảm thấy bị xúc phạm, bị tổn thương bởi điều đó.
    • Il s'est offensé d'un simple regard. (Anh ta đã tự ái một cái nhìn đơn giản.)
  • "Être offensé": Ở trạng thái bị xúc phạm, bị làm mất lòng.
    • Elle était profondément offensée par leur manque de respect. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm sâu sắc bởi sự thiếu tôn trọng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Offensant, -e (tính từ): tính chất xúc phạm, làm tổn thương.
    • Des propos offensants. (Những lời lẽ xúc phạm.)
  • Offense (danh từ): sự xúc phạm, lời lẽ/ hành động xúc phạm.
    • Pardonner une offense. (Tha thứ một lời xúc phạm.)
  • Offenseur (danh từ, ít dùng): người xúc phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Blesser: Làm tổn thương (về thể xác hoặc tinh thần).
  • Froisser: Làm phật lòng, làm mếch lòng.
  • Humilier: Làm nhục, hạ nhục.
  • Outrager: Làm nhục, sỉ nhục (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Complimenter: Khen ngợi.
  • Flatter: Tán dương, nịnh hót.
  • Honorer: Vinh danh, làm vẻ vang.
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Offenser la pudeur: Làm tổn thương sự đoan trang, hành vi khiếm nhã (thường dùng trong văn cảnh pháp lý).
    • Exhiber ceci en public pourrait offenser la pudeur. (Trưng bày điều này nơi công cộng có thể bị coi là hành vi khiếm nhã.)
offenser

Une remarque maladroite peut offenser une personne sensible.

ngoại động từ
  1. xúc phạm
    • Offenser quelqu'un
      xúc phạm ai
  2. (từ , nghĩa ) phạm đến
    • Une balle qui n'offense pas l'os
      viên đạn không phạm đến xương
    • Offenser la vue
      làm gai mắt
    • offenser Dieu
      làm mất lòng Chúa, phạm tội

Từ trái nghĩa

Từ gần giống