dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

officer

Words Mentioning "officer"

cẩm
cấp
chỉ huy
chỉ huy trưởng
chuẩn úy
giám binh
giáo thụ
huấn đạo
kiểm học
liên lạc
đốc học
đổng nhung
đồn trưởng
sĩ quan
tá
thủ trưởng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...