dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
officer
Words Mentioning "officer"
cẩm
cấp
chỉ huy
chỉ huy trưởng
chuẩn úy
giám binh
giáo thụ
huấn đạo
kiểm học
liên lạc
đốc học
đổng nhung
đồn trưởng
sĩ quan
tá
thủ trưởng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...