cẩm

noun
  1. Police officer
    • sở cẩm
      a police station
  2. gạo cẩm, nếp cẩm) Violet sticky rice
    • rượu cẩm
      violet sticky rice alcohol

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cẩm
Ông cẩm đang hướng dẫn người dân qua đường.