officialdom

/ə'fiʃəldəm/ Cách viết khác : (officialism) /ə'fiʃəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giới quan chức, tầng lớp viên chức: Chỉ toàn bộ những người làm việc trong bộ máy hành chính nhà nước, thường được bổ nhiệm hoặc bầu cử.
    • Chế độ quan liêu hành chính: Chỉ hệ thống hoặc phương thức làm việc cứng nhắc, nặng về thủ tục giấy tờ thiếu hiệu quả của bộ máy công quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new policy was met with resistance from officialdom. (Chính sách mới đã vấp phải sự phản đối từ giới quan chức.)
    • He blamed the delay on the slow-moving wheels of officialdom. (Anh ta đổ lỗi sự chậm trễ cho guồng máy quan liêu chậm chạp.)
    • Navigating the complex layers of officialdom can be frustrating for citizens. (Việc đi qua các tầng lớp phức tạp của bộ máy quan liêu có thể gây bực bội cho người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The facelessness of officialdom": Sự vô danh, thiếu trách nhiệm cá nhân trong bộ máy quan liêu, nơi mọi quyết định đều do "tổ chức" đưa ra.

    • Citizens often complain about the facelessness of officialdom when seeking answers. (Người dân thường phàn nàn về sự vô danh của bộ máy quan liêu khi tìm kiếm câu trả lời.)
  • "To be entangled in/with officialdom": Bị vướng vào, mắc kẹt trong các thủ tục hành chính rườm rà.

    • His application got entangled in officialdom for months. (Đơn đăng ký của anh ấy bị mắc kẹt trong guồng máy quan liêu hàng tháng trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Official (n): viên chức, quan chức.

    • A government official. (Một viên chức chính phủ.)
  • Officialism (n): chủ nghĩa quan liêu, chế độ quan liêu (nghĩa tương tự "officialdom").

    • The project was hindered by red tape and officialism. (Dự án bị cản trở bởi thủ tục rườm rà chủ nghĩa quan liêu.)
  • Bureaucracy (n): bộ máy hành chính, nền hành chính (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • The company faced many challenges dealing with state bureaucracy. (Công ty đối mặt với nhiều thách thức khi làm việc với bộ máy hành chính nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Bureaucracy: bộ máy quan liêu, nền hành chính.
  • The authorities: nhà chức trách, giới thẩm quyền.
  • The administration: ban lãnh đạo, chính quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "officialdom")

Thành ngữ liên quan
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ phiền phức (thường đi kèm với "officialdom").
    • Cutting through the red tape of officialdom is a major challenge. (Cắt giảm thủ tục rườm rà của bộ máy quan liêu một thách thức lớn.)
danh từ
  1. chế độ quan liêu hành chính
  2. nghiệp công chức