officially

/ə'fiʃəli/
Học thuật
Thân thiện
officially

The mayor officially opens the new library.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chính thức, theo hình thức chính thức: Dùng để chỉ một hành động, tuyên bố, hoặc trạng thái được thực hiện hoặc công nhận bởi một người, tổ chức thẩm quyền, theo đúng quy trình, luật lệ hoặc thủ tục đã được thiết lập.
    • Theo lời tuyên bố chính thức: Dùng để chỉ thông tin được công bố một cách thẩm quyền công khai.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The new law was officially approved by the parliament. (Luật mới đã được quốc hội phê chuẩn một cách chính thức.)
    • She was officially appointed as the new director. ( ấy đã được bổ nhiệm chính thức làm giám đốc mới.)
    • The company has not officially announced the merger. (Công ty vẫn chưa chính thức thông báo về việc sáp nhập.)
    • He is officially in charge of the project. (Một cách chính thức, anh ấy phụ trách dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "officially speaking": nói một cách chính thức, theo ngôn ngữ/đường lối chính thức.
    • Officially speaking, the event has been postponed. (Nói một cách chính thức, sự kiện đã bị hoãn lại.)
  • "to make something official" (cụm động từ liên quan): chính thức hóa một việc đó.
    • They signed the contract to make their partnership official. (Họ đã hợp đồng để chính thức hóa quan hệ đối tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Official (tính từ): chính thức, thẩm quyền.
    • an official statement (một tuyên bố chính thức)
  • Official (danh từ): viên chức, quan chức.
    • a government official (một quan chức chính phủ)
  • Unofficially (phó từ): không chính thức, theo cách không chính thức.
    • Unofficially, we know the results, but we cannot share them yet. (Một cách không chính thức, chúng tôi biết kết quả, nhưng chưa thể chia sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Formally: một cách chính thức, theo nghi thức.
  • Authoritatively: một cách thẩm quyền.
  • Publicly: một cách công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "officially")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "officially")

officially

The mayor officially opens the new library.

phó từ
  1. chính thức

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "officially"