officiant

officiant

The officiant leads the wedding ceremony at the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chủ trì lễ: "officiant" chỉ một người, thường giáo sĩ, linh mục, hoặc người được ủy quyền, thực hiện chủ trì một buổi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ trang trọng. Từ này đặc biệt phổ biến trong các lễ cưới, lễ tang, hoặc các nghi thức tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Người chủ trì lễ đã dẫn dắt buổi lễ cưới với sự trang nghiêm cao độ.)
  • (Một linh mục đã làm người chủ trì lễ cho buổi lễ tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "civil officiant": người chủ trì lễ dân sự (không thuộc tôn giáo), thường chủ trì đám cưới dân sự.

    • They chose a civil officiant for their non-religious wedding. (Họ đã chọn một người chủ trì lễ dân sự cho đám cưới phi tôn giáo của mình.)
  • "ordained officiant": người chủ trì lễ đã được phong chức (giáo sĩ chính thức).

    • An ordained officiant is required for a church wedding. (Một người chủ trì lễ đã được phong chức cần thiết cho một đám cưới nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Officiate (động từ): hành động chủ trì lễ.

    • The priest will officiate at the ceremony. (Vị linh mục sẽ chủ trì buổi lễ.)
  • Official (tính từ/danh từ): chính thức; viên chức. Lưu ý: không đồng nghĩa trực tiếp với "officiant", "official" rộng hơn, chỉ bất kỳ người giữ chức vụ.

Từ đồng nghĩa
  • Celebrant: người chủ trì lễ, đặc biệt trong lễ cưới hoặc lễ tôn giáo.
  • Minister: mục sư, người chủ trì lễ trong các nhà thờ Tin Lành.
  • Priest: linh mục, thường dùng trong Công giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "officiant". Tuy nhiên, động từ "officiate" thường đi với giới từ "at" (officiate at a ceremony).

Thành ngữ liên quan
  • "to act as officiant": đóng vai trò người chủ trì lễ.
    • My uncle agreed to act as officiant for our wedding. (Chú tôi đã đồng ý đóng vai trò người chủ trì lễ cho đám cưới của chúng tôi.)