officieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không chính thức: Chỉ thông tin, tin tức, hoặc hành động không được xác nhận hoặc công bố một cách chính thức bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sốt sắng giúp đỡ: Chỉ thái độ nhiệt tình, sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách quá mức.
Danh từ giống đực:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người lăng xăng: Chỉ một người (nam) có hành động can thiệp, giúp đỡ một cách thái quá, không được yêu cầu, thường gây phiền toái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une source officieuse a révélé les détails de l'accord. (Một nguồn tin không chính thức đã tiết lộ các chi tiết của thỏa thuận.)
- Il a toujours été très officieux envers ses voisins. (Anh ấy luôn luôn rất sốt sắng giúp đỡ đối với hàng xóm của mình.)
Danh từ:
- C'est un véritable officieux, il veut tout organiser. (Hắn ta đúng là một kẻ lăng xăng, hắn muốn sắp xếp mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nouvelle officieuse": tin đồn, tin vịt, thông tin chưa được xác nhận.
- Les journaux ont rapporté une nouvelle officieuse sur la démission du ministre. (Các tờ báo đã đưa tin về một tin đồn liên quan đến việc từ chức của bộ trưởng.)
"Mensonge officieux": lời nói dối vì lợi ích, sự dối trá có thiện ý (nói dối để tránh làm tổn thương hoặc để giúp đỡ ai đó).
- Parfois, un mensonge officieux peut épargner des sentiments. (Đôi khi, một lời nói dối có thiện ý có thể tránh được những tổn thương về tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Officieusement (trạng từ): một cách không chính thức.
- Le porte-parole a parlé officieusement à la presse. (Người phát ngôn đã nói chuyện một cách không chính thức với báo giới.)
Officiel, officielle (tính từ): chính thức (trái nghĩa).
- Une déclaration officielle sera faite demain. (Một tuyên bố chính thức sẽ được đưa ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Non officiel: không chính thức.
- Informel: mang tính chất không chính thức, thân mật.
- Empressé: sốt sắng, hăng hái (cho nghĩa cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "officieux" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Faire l'officieux: (thành ngữ cũ) hành động như một người lăng xăng, can thiệp vào việc của người khác một cách không cần thiết.
- Il aime faire l'officieux dans les réunions de famille. (Anh ta thích làm ra vẻ lăng xăng trong các cuộc họp mặt gia đình.)
tính từ
- không chính thức
- Nouvelle officieusetin không chính thức
- (từ cũ, nghĩa cũ) sốt sắng giúp đỡ
- Camarade officieuxngười bạn sốt sắng giúp đỡ
- mensonge officieuxsự nói dối để làm ơn
danh từ giống đực
- (Faire l'officieux) (từ cũ, nghĩa cũ) lăng xăng