officieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chính thức: Chỉ thông tin, tin tức, hoặc hành động không được xác nhận hoặc công bố một cách chính thức bởi một cơ quan thẩm quyền.
    • (Từ , nghĩa ) Sốt sắng giúp đỡ: Chỉ thái độ nhiệt tình, sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách quá mức.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Từ , nghĩa ) Người lăng xăng: Chỉ một người (nam) hành động can thiệp, giúp đỡ một cách thái quá, không được yêu cầu, thường gây phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une source officieuse a révélé les détails de l'accord. (Một nguồn tin không chính thức đã tiết lộ các chi tiết của thỏa thuận.)
    • Il a toujours été très officieux envers ses voisins. (Anh ấy luôn luôn rất sốt sắng giúp đỡ đối với hàng xóm của mình.)
  • Danh từ:

    • C'est un véritable officieux, il veut tout organiser. (Hắn ta đúngmột kẻ lăng xăng, hắn muốn sắp xếp mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nouvelle officieuse": tin đồn, tin vịt, thông tin chưa được xác nhận.

    • Les journaux ont rapporté une nouvelle officieuse sur la démission du ministre. (Các tờ báo đã đưa tin về một tin đồn liên quan đến việc từ chức của bộ trưởng.)
  • "Mensonge officieux": lời nói dối lợi ích, sự dối trá thiện ý (nói dối để tránh làm tổn thương hoặc để giúp đỡ ai đó).

    • Parfois, un mensonge officieux peut épargner des sentiments. (Đôi khi, một lời nói dối thiện ý có thể tránh được những tổn thương về tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Officieusement (trạng từ): một cách không chính thức.

    • Le porte-parole a parlé officieusement à la presse. (Người phát ngôn đã nói chuyện một cách không chính thức với báo giới.)
  • Officiel, officielle (tính từ): chính thức (trái nghĩa).

    • Une déclaration officielle sera faite demain. (Một tuyên bố chính thức sẽ được đưa ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Non officiel: không chính thức.
  • Informel: mang tính chất không chính thức, thân mật.
  • Empressé: sốt sắng, hăng hái (cho nghĩa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "officieux" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire l'officieux: (thành ngữ ) hành động như một người lăng xăng, can thiệp vào việc của người khác một cách không cần thiết.
    • Il aime faire l'officieux dans les réunions de famille. (Anh ta thích làm ra vẻ lăng xăng trong các cuộc họp mặt gia đình.)
tính từ
  1. không chính thức
    • Nouvelle officieuse
      tin không chính thức
  2. (từ , nghĩa ) sốt sắng giúp đỡ
    • Camarade officieux
      người bạn sốt sắng giúp đỡ
    • mensonge officieux
      sự nói dối để làm ơn
danh từ giống đực
  1. (Faire l'officieux) (từ , nghĩa ) lăng xăng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "officieux"