officiel
Định nghĩa
Tính từ:
- Chính thức: Được thừa nhận, công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền, hoặc liên quan đến các vấn đề công khai, hợp thức.
- Trịnh trọng: (Về phong cách, thái độ, ngôn ngữ) mang tính chất nghi lễ, trang trọng, không thân mật.
Danh từ giống đực:
- Quan chức, nhân vật có chức trách: Người giữ một chức vụ chính thức trong bộ máy nhà nước, chính phủ hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La langue officielle de la France est le français. (Ngôn ngữ chính thức của Pháp là tiếng Pháp.)
- Il a reçu une invitation officielle à la cérémonie. (Anh ấy đã nhận được một lời mời chính thức đến buổi lễ.)
- Son discours était très officiel. (Bài phát biểu của ông ấy rất trịnh trọng.)
Danh từ:
- Plusieurs officiels étaient présents à l'inauguration. (Nhiều quan chức đã có mặt tại lễ khánh thành.)
- Un officiel du gouvernement a fait une déclaration. (Một quan chức chính phủ đã ra tuyên bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visite officielle": Chuyến thăm chính thức (thường của nguyên thủ, lãnh đạo cấp cao).
- Le président effectuera une visite officielle au Japon. (Tổng thống sẽ thực hiện một chuyến thăm chính thức tới Nhật Bản.)
"Version officielle": Bản chính thức, phiên bản chính thức (của một văn bản, câu chuyện được công nhận).
- La version officielle des événements a été publiée. (Bản tường trình chính thức về các sự kiện đã được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
Officiellement (trạng từ): một cách chính thức.
- Le traité a été officiellement signé. (Hiệp ước đã được ký kết một cách chính thức.)
Officialité (danh từ giống cái): tính chính thức.
- L'officialité de la décision n'est pas remise en cause. (Tính chính thức của quyết định không bị đặt lại vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Autorisé (adj): được ủy quyền, được cho phép.
- Solennel (adj): long trọng, trang nghiêm (gần nghĩa với "trịnh trọng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Être reçu en grande pompe et de façon officielle": Được tiếp đón trọng thể và chính thức.
- L'ambassadeur a été reçu en grande pompe et de façon officielle. (Vị đại sứ đã được tiếp đón trọng thể và chính thức.)
tính từ
-
công
-
Journal officielcông báo
-
-
chính thức
-
Représentant officielđại diện chính thức
-
-
trịnh trọng
-
Prendre un ton officiellên giọng trịnh trọng
-
personnage officielnhân vật có chức trách, quan chức
-
danh từ giống đực
-
nhân vật có chức trách, quan chức
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "officiel"
Từ có nhắc đến "officiel"