officiel

Học thuật
Thân thiện
officiel

Le maire est un officiel important de la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chính thức: Được thừa nhận, công nhận bởi một cơ quan thẩm quyền, hoặc liên quan đến các vấn đề công khai, hợp thức.
    • Trịnh trọng: (Về phong cách, thái độ, ngôn ngữ) mang tính chất nghi lễ, trang trọng, không thân mật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quan chức, nhân vật chức trách: Người giữ một chức vụ chính thức trong bộ máy nhà nước, chính phủ hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La langue officielle de la France est le français. (Ngôn ngữ chính thức của Pháptiếng Pháp.)
    • Il a reçu une invitation officielle à la cérémonie. (Anh ấy đã nhận được một lời mời chính thức đến buổi lễ.)
    • Son discours était très officiel. (Bài phát biểu của ông ấy rất trịnh trọng.)
  • Danh từ:

    • Plusieurs officiels étaient présents à l'inauguration. (Nhiều quan chức đã có mặt tại lễ khánh thành.)
    • Un officiel du gouvernement a fait une déclaration. (Một quan chức chính phủ đã ra tuyên bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visite officielle": Chuyến thăm chính thức (thường của nguyên thủ, lãnh đạo cấp cao).

    • Le président effectuera une visite officielle au Japon. (Tổng thống sẽ thực hiện một chuyến thăm chính thức tới Nhật Bản.)
  • "Version officielle": Bản chính thức, phiên bản chính thức (của một văn bản, câu chuyện được công nhận).

    • La version officielle des événements a été publiée. (Bản tường trình chính thức về các sự kiện đã được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Officiellement (trạng từ): một cách chính thức.

    • Le traité a été officiellement signé. (Hiệp ước đã đượckết một cách chính thức.)
  • Officialité (danh từ giống cái): tính chính thức.

    • L'officialité de la décision n'est pas remise en cause. (Tính chính thức của quyết định không bị đặt lại vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Autorisé (adj): được ủy quyền, được cho phép.
  • Solennel (adj): long trọng, trang nghiêm (gần nghĩa với "trịnh trọng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être reçu en grande pompe et de façon officielle": Được tiếp đón trọng thể chính thức.
    • L'ambassadeur a été reçu en grande pompe et de façon officielle. (Vị đại sứ đã được tiếp đón trọng thể chính thức.)
officiel

Le maire est un officiel important de la ville.

tính từ
  1. công
    • Journal officiel
      công báo
  2. chính thức
    • Représentant officiel
      đại diện chính thức
  3. trịnh trọng
    • Prendre un ton officiel
      lên giọng trịnh trọng
    • personnage officiel
      nhân vật chức trách, quan chức
danh từ giống đực
  1. nhân vật chức trách, quan chức