officinal
/,ɔfi'sainl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dược học) Có trong dược điển, được công nhận làm thuốc: Dùng để mô tả một loại cây, chất, hoặc chế phẩm được ghi nhận trong sách dược điển chính thức và được sử dụng trong y học hoặc dược học.
- Được dùng làm thuốc, có tính dược liệu: Chỉ các nguyên liệu tự nhiên, chủ yếu là thực vật, có công dụng chữa bệnh và được sử dụng trong việc bào chế thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La menthe est une plante officinale. (Bạc hà là một cây thuốc.)
- Cette préparation est officinale. (Chế phẩm này là thuốc được pha chế theo dược thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plante officinale": Cây thuốc, cây dược liệu. Đây là cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ các loại thực vật có đặc tính chữa bệnh.
- Le thym est une plante officinale utilisée pour ses propriétés antiseptiques. (Cây húng tây là một cây thuốc được dùng nhờ đặc tính sát trùng của nó.)
"Préparation officinale": Thuốc pha chế theo dược thư. Chỉ một loại thuốc được bào chế theo công thức và tiêu chuẩn quy định trong sách dược điển chính thức.
- La pharmacie prépare cette teinture selon la formule officinale. (Hiệu thuốc pha chế cồn thuốc này theo công thức trong dược thư.)
Biến thể và từ gần giống
Officine (danh từ giống cái): Nhà thuốc, hiệu thuốc (nơi bào chế và bán thuốc).
- Il travaille dans une officine de quartier. (Anh ấy làm việc trong một hiệu thuốc trong khu phố.)
Officinalement (trạng từ): Một cách chính thống theo dược điển.
- Cette substance est utilisée officinalement. (Chất này được sử dụng như một dược liệu chính thống.)
Từ đồng nghĩa
- Médicinal(e): (có tính) thuốc, dùng làm thuốc.
- Thérapeutique: (thuộc về) trị liệu, có tác dụng chữa bệnh.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "officinal" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh dược học, y học cổ truyền hoặc thực vật học. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương tự nhiên và phổ biến nhất là "cây thuốc" (cho thực vật) hoặc "dược liệu" (cho nguyên liệu nói chung). Cụm "thuốc theo dược thư" dùng cho các chế phẩm.
tính từ
- (Plantes officinales) cây (dùng làm) thuốc
- Préparation officinalethuốc pha chế theo dược thư