offing

/'ɔfiɳ/
Học thuật
Thân thiện
offing

A small boat sails in the offing, visible from the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng biển ngoài khơi, khu vực biển có thể nhìn thấy từ bờ: Chỉ phần biểnxa bờ nhưng vẫn nằm trong tầm nhìn từ đất liền, thường nằm ngoài khu vực tàu thuyền thả neo gần bờ.
    • Tương lai gần, điều sắp xảy ra: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống khả năng cao sẽ xảy ra trong một tương lai rất gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - vùng biển):

    • The sailors spotted a ship in the offing. (Các thủy thủ nhìn thấy một con tàungoài khơi.)
    • The storm gathered strength out in the offing. (Cơn bão tích tụ sức mạnhngoài khơi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - tương lai gần):

    • With her exams finished, a holiday is in the offing. (Với việc kỳ thi đã kết thúc, một kỳ nghỉ sắp diễn ra.)
    • There are new changes in the offing for the company. ( những thay đổi mới sắp được thực hiện cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the offing": (thành ngữ) Sắp xảy ra, sắp diễn ra; hoặc (nghĩa đen) ở ngoài khơi.
    • A promotion seems to be in the offing for him. (Một sự thăng chức dường như sắp đến với anh ta.)
    • Fishing boats were visible in the offing. (Những chiếc thuyền đánh cá có thể nhìn thấyngoài khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Off (giới từ, trạng từ, tính từ): nhiều nghĩa, thường chỉ sự tách rời, ngừng hoạt động, hoặc không còn phù hợp. Không phải biến thể trực tiếp nhưng chia sẻ hình thức từ gốc.
  • Offshore (tính từ, trạng từ): Ở ngoài khơi, cách xa bờ. liên quan về nghĩa đen với "offing".
    • an offshore wind (một cơn gió ngoài khơi thổi vào)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (vùng biển): The horizon (đường chân trời - trên biển), the open sea (biển khơi).
  • Nghĩa bóng (tương lai gần): Imminent (sắp xảy ra), forthcoming (sắp tới), on the horizon (sắp diễn ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "offing")

Thành ngữ liên quan
  • "in the offing": (Đã giải thíchmục trên) Đây thành ngữ chính phổ biến nhất sử dụng từ "offing".
offing

A small boat sails in the offing, visible from the beach.

danh từ
  1. ngoài khơi, biển khơi
    • in the offing
      ngoài khơi; (nghĩa bóng) sắp nổ ra, sắp bung ra
    • a quarrel in the offing
      cuộc câi nhau sắp nổ ra
  2. vị trí ngoài khơi

Từ chứa "offing"