offishness
/'ɔfiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
She displayed a noticeable offishness toward the new neighbors at the community gathering.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khinh khỉnh, tính cách biệt: "Offishness" chỉ thái độ hoặc cách cư xử lạnh lùng, xa cách, tỏ ra cao hơn hoặc không muốn gần gũi với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her offishness made it difficult for new colleagues to approach her. (Tính cách biệt của cô ấy khiến các đồng nghiệp mới khó tiếp cận.)
- Despite his offishness, he was actually quite kind once you got to know him. (Bất chấp vẻ khinh khỉnh của mình, anh ấy thực ra khá tử tế một khi bạn đã hiểu anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of offishness": một vẻ khinh khỉnh, một vẻ cách biệt.
- The manager maintained an air of offishness to keep things professional. (Người quản lý giữ một vẻ cách biệt để duy trì sự chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Offish (tính từ): khinh khỉnh, cách biệt, lạnh lùng.
- He gave an offish reply and turned away. (Anh ta đưa ra một câu trả lời khinh khỉnh rồi quay đi.)
Từ đồng nghĩa
- Aloofness: sự xa cách, sự lãnh đạm.
- Standoffishness: tính hay giữ khoảng cách, tính khó gần.
- Coldness: sự lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
- Friendliness: sự thân thiện.
- Warmth: sự ấm áp, niềm nở.
- Approachability: tính dễ gần, dễ tiếp cận.
She displayed a noticeable offishness toward the new neighbors at the community gathering.
danh từ
- tính khinh khỉnh, tính cách biệt