offusquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bực mình, làm tức tối, làm phật ý: Hành động gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm đến ai đó, thường liên quan đến lòng tự trọng hoặc quan điểm của họ.
    • (Từ , nghĩa ) Che lấp, che khuất: Làm cho một vật không còn nhìn thấy hoặc bị che mờ đi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính: làm bực mình):
    • Sa critique l'a profondément offusqué. (Lời chỉ trích của ấy đã làm anh ấy vô cùng bực mình.)
    • Il est facilement offusqué par les remarques innocentes. (Anh ta dễ dàng bị phật ý bởi những nhận xét vô tư.)
  • Ngoại động từ (nghĩa : che lấp):
    • La poussière offusquait la vitrine. (Bụi đã che mờ tủ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être offusqué": Cảm thấy bị xúc phạm, bị làm phật lòng.
    • Elle était offusquée par son manque de tact. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi sự thiếu tế nhị của anh ta.)
  • "Offusquer la vue": Che khuất tầm nhìn (dùng theo nghĩa hoặc văn chương).
    • Un grand bâtiment offusque la vue sur la mer. (Một tòa nhà lớn che khuất tầm nhìn ra biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Offusquant (adj): Gây bực mình, gây khó chịu.
    • Un comportement offusquant. (Một hành vi gây khó chịu.)
  • Offuscation (n): (Từ hiếm) Sự che khuất; sự làm mờ mắt (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Froisser: Làm phật ý, làm mếch lòng.
  • Blesser: Làm tổn thương, xúc phạm.
  • Irriter: Chọc tức, làm bực mình.
  • (Nghĩa ) Obscurcir: Làm tối, che mờ.
Từ trái nghĩa
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
  • Flatter: Làm hài lòng, tâng bốc.
  • Ravir: Làm vui sướng, làm say mê.
ngoại động từ
  1. làm bực mình, làm tức tối
    • Tout l'offusque
      cái gì cũng làm bực mình
  2. (từ , nghĩa ) che lấp, che
    • Le brouillard offusque le paysage
      sương mù che lấp phong cảnh

Từ có nhắc đến "offusquer"