offusquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bực mình, làm tức tối, làm phật ý: Hành động gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm đến ai đó, thường liên quan đến lòng tự trọng hoặc quan điểm của họ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Che lấp, che khuất: Làm cho một vật không còn nhìn thấy rõ hoặc bị che mờ đi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa chính: làm bực mình):
- Sa critique l'a profondément offusqué. (Lời chỉ trích của cô ấy đã làm anh ấy vô cùng bực mình.)
- Il est facilement offusqué par les remarques innocentes. (Anh ta dễ dàng bị phật ý bởi những nhận xét vô tư.)
- Ngoại động từ (nghĩa cũ: che lấp):
- La poussière offusquait la vitrine. (Bụi đã che mờ tủ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être offusqué": Cảm thấy bị xúc phạm, bị làm phật lòng.
- Elle était offusquée par son manque de tact. (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi sự thiếu tế nhị của anh ta.)
- "Offusquer la vue": Che khuất tầm nhìn (dùng theo nghĩa cũ hoặc văn chương).
- Un grand bâtiment offusque la vue sur la mer. (Một tòa nhà lớn che khuất tầm nhìn ra biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Offusquant (adj): Gây bực mình, gây khó chịu.
- Un comportement offusquant. (Một hành vi gây khó chịu.)
- Offuscation (n): (Từ hiếm) Sự che khuất; sự làm mờ mắt (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Froisser: Làm phật ý, làm mếch lòng.
- Blesser: Làm tổn thương, xúc phạm.
- Irriter: Chọc tức, làm bực mình.
- (Nghĩa cũ) Obscurcir: Làm tối, che mờ.
Từ trái nghĩa
- Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
- Flatter: Làm hài lòng, tâng bốc.
- Ravir: Làm vui sướng, làm say mê.
ngoại động từ
- làm bực mình, làm tức tối
- Tout l'offusquecái gì cũng làm nó bực mình
- (từ cũ, nghĩa cũ) che lấp, che
- Le brouillard offusque le paysagesương mù che lấp phong cảnh