oflag

/'ɔ:flæg/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trại tù binh sĩ quan (của phát xít Đức): Từ này chỉ một loại trại giam giữ đặc biệt dành riêng cho các sĩ quan bị bắt làm tù binh trong Thế chiến thứ hai, do Đức Quốc xã quản lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père a été interné dans un oflag pendant la guerre. (Ông tôi đã bị giam trong một trại tù binh sĩ quan suốt thời chiến.)
    • Les conditions de vie dans cet oflag étaient très dures. (Điều kiện sống trong trại tù binh sĩ quan đó rất khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être prisonnier dans un oflag": là tù binh trong một trại giam sĩ quan.
    • De nombreux officiers français étaient prisonniers dans des oflags. (Nhiều sĩ quan Pháp đã là tù binh trong các trại giam sĩ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalag (danh từ giống đực): Trại tù binh chiến tranh dành cho binh lính hạ sĩ quan (của phát xít Đức).
    • Contrairement à l'oflag, le stalag était destiné aux soldats et sous-officiers. (Khác với trại giam sĩ quan, trại stalag dành cho binh lính hạ sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Camp pour officiers prisonniers: trại dành cho sĩ quan tù binh (cụm từ giải thích nghĩa).
  • Camp d'internement pour officiers: trại giam giữ sĩ quan.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ viết tắt của tiếng Đức Offizierslager (: trại, : sĩ quan).
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này gắn liền với hệ thống trại tù binh của Đức Quốc xã trong Thế chiến II (1939-1945) hầu như không được dùng trong các ngữ cảnh hiện đại khác.
danh từ giống đực
  1. trại tù binh sĩ quan (của phát xít Đức)