oflag

/'ɔ:flæg/
Học thuật
Thân thiện
oflag

An officer reads a book in the oflag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại giam sĩ quan (của Đức trong Thế chiến thứ hai): "Oflag" một từ viết tắt tiếng Đức, chỉ một loại trại tù binh chiến tranh được thiết kế đặc biệt để giam giữ các sĩ quan quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent three years in an oflag after his plane was shot down. (Ông ấy đã trải qua ba năm trong một trại giam sĩ quan sau khi máy bay của ông bị bắn hạ.)
    • Conditions in the oflag were harsh, but the prisoners tried to maintain discipline. (Điều kiện trong trại giam sĩ quan rất khắc nghiệt, nhưng các tù binh cố gắng duy trì kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oflag" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về Thế chiến thứ hai hệ thống trại tù binh của Đức Quốc xã. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • POW camp / Prisoner-of-war camp (n): Trại tù binh chiến tranh (từ tổng quát hơn).
  • Stalag (n): Trại giam giữ binh lính hạ sĩ quan (của Đức trong Thế chiến thứ hai).
Từ đồng nghĩa
  • Officer prisoner-of-war camp: Trại tù binh chiến tranh dành cho sĩ quan.
oflag

An officer reads a book in the oflag.

danh từ
  1. trại giam sĩ quan (Đức)