ogival

/ou'dʤaivəl/
Học thuật
Thân thiện
ogival

The architect designed an ogival window for the cathedral.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cung nhọn: Mô tả hình dạng của một đường cong hoặc cấu trúc dạng như một cung nhọn, đặc biệt trong kiến trúc Gothic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cathedral's windows have an ogival arch. (Các cửa sổ của nhà thờ một vòm hình cung nhọn.)
    • The ogival shape of the monument is very distinctive. (Hình dạng cung nhọn của đài tưởng niệm rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ogival curve": đường cong hình cung nhọn.

    • The engineer drew an ogival curve for the bridge design. (Kỹ sư đã vẽ một đường cong hình cung nhọn cho thiết kế cây cầu.)
  • "ogival cross-section": mặt cắt hình cung nhọn.

    • The missile's ogival cross-section reduces air resistance. (Mặt cắt hình cung nhọn của tên lửa làm giảm lực cản không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Ogive (danh từ): đường cong cung nhọn, hình cung nhọn.
    • The ogive is a common feature in Gothic architecture. (Đường cong cung nhọn một đặc điểm phổ biến trong kiến trúc Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed-arch: vòm nhọn (trong kiến trúc).
  • Gothic arch: vòm kiểu Gothic.
ogival

The architect designed an ogival window for the cathedral.

tính từ
  1. hình cung nhọn