ogival
/ou'dʤaivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kiểu vòm nhọn, có hình mũi tên: "ogival" mô tả hình dạng, phong cách hoặc đặc điểm kiến trúc có liên quan đến vòm nhọn (ogive), đặc biệt là trong kiến trúc Gothic.
- Theo phong cách Gothic: Trong nghệ thuật và kiến trúc, "ogival" có thể đồng nghĩa với việc mang những đặc điểm tiêu biểu của phong cách Gothic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cathédrale présente une architecture ogivale remarquable. (Nhà thờ lớn thể hiện một kiến trúc kiểu vòm nhọn đáng chú ý.)
- Ces arcs ogivaux sont caractéristiques du XIIIe siècle. (Những cung vòm nhọn này là đặc trưng của thế kỷ XIII.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Style ogival": phong cách kiến trúc Gothic, với đặc trưng là các vòm nhọn và cửa sổ hoa hồng.
- Cette église est un bel exemple de style ogival. (Nhà thờ này là một ví dụ đẹp về phong cách kiến trúc Gothic.)
"Courbe ogivale": đường cong hình mũi tên, đường cong tạo bởi một vòm nhọn.
- Le graphique montre une courbe ogivale très prononcée. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình mũi tên rất rõ nét.)
Biến thể và từ gần giống
- Ogive (danh từ giống cái): vòm nhọn, hình mũi tên; cũng có thể chỉ một biểu đồ tần số tích lũy hoặc phần đầu nhọn của tên lửa/tên đạn.
- L'ogive de la fusée est très aérodynamique. (Phần đầu nhọn của tên lửa rất khí động học.)
Từ đồng nghĩa
- Gothique: (thuộc) phong cách Gothic.
- En arc brisé: theo kiểu vòm bẻ gãy (một cách gọi khác của vòm nhọn).
tính từ
- xem ogive
- Voûte ogivalevòm có gân cung
- Arcs ogivauxcung nhọn
- art ogivalnghệ thuật gôtic