ogive
/'oudʤaiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gân cung (ở vòm): Trong kiến trúc, "ogive" chỉ đường gân nổi hình cung nhọn, một yếu tố trang trí và kết cấu đặc trưng của các vòm nhọn trong kiến trúc Gothic.
- Hình cung nhọn: Hình dạng của một đường cong kép, hội tụ ở một điểm nhọn, thường thấy trong các cửa sổ hoặc vòm.
- Đầu đạn (đạn dài, như đạn súng cối...): Trong lĩnh vực quân sự và đạn đạo học, "ogive" chỉ phần đầu có hình dạng khí động học (thường là hình cung nhọn) của một viên đạn, tên lửa hoặc vật thể bay để giảm lực cản không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ogives de la cathédrale de Reims sont magnifiques. (Các gân cung của nhà thờ Đức Bà Reims thật tuyệt đẹp.)
- La forme de l'ogive est caractéristique de l'art gothique. (Hình dạng cung nhọn là đặc trưng của nghệ thuật Gothic.)
- L'ogive de ce projectile est conçue pour une meilleure pénétration. (Đầu đạn của viên đạn này được thiết kế để xuyên phá tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en ogive": có hình cung nhọn, hình đầu đạn.
- Une fenêtre en ogive. (Một cửa sổ hình cung nhọn.)
- Un nez en ogive. (Một mũi tên lửa hình đầu đạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ogival, ogivale (tính từ): thuộc về hình cung nhọn, có dạng cung nhọn.
- Un arc ogival. (Một vòm hình cung nhọn.)
- Contre-ogive (danh từ giống cái): gân cung phụ (trong kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Arc brisé: vòm nhọn (trong kiến trúc, đồng nghĩa với hình dạng).
- Voûte sur croisée d'ogives: vòm trên các gân cung chéo nhau (một cấu trúc kiến trúc cụ thể).
- Étui balistique: vỏ đầu đạn (trong ngữ cảnh quân sự, chỉ phần vỏ ngoài).
Lưu ý
- Từ "ogive" có hai nghĩa chính rất khác biệt, thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt là kiến trúc và quân sự/đạn đạo học. Ngữ cảnh sử dụng là yếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa của từ.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) gân cung (ở vòm)
- hình cung nhọn
- đầu đạn (đạn dài (như) đạn súng cối...)