ogive

/'oudʤaiv/
danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) gân cung (ở vòm)
  2. hình cung nhọn
  3. đầu đạn (đạn dài (như) đạn súng cối...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ogive"

ogive
Une ogive gothique s'élève au-dessus de la nef de la cathédrale.