oi bức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái thời tiết nóng, ngột ngạt và ẩm ướt, khiến người ta cảm thấy khó chịu, ngột thở: "oi bức" dùng để miêu tả kiểu thời tiết đặc trưng khi không khí nóng, ẩm, không có gió, tạo cảm giác nặng nề, bí bách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cả đêm, trời oi bức, không ngủ được.
- Những ngày hè oi bức khiến ai cũng chỉ muốn ở trong phòng điều hòa.
- Không khí trong phòng họp thật oi bức và ngột ngạt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cơn oi bức": chỉ đợt thời tiết oi bức kéo dài.
- Cơn oi bức này dự báo sẽ kéo dài suốt tuần.
- "Nóng oi bức": nhấn mạnh sự kết hợp giữa nhiệt độ cao và cảm giác ngột ngạt.
- Thời tiết nóng oi bức ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe người già.
Biến thể và từ gần giống
- Oi (tính từ): nóng và ngột ngạt (nghĩa tương tự nhưng có thể ngắn gọn hơn).
- Trời hôm nay thật oi.
- Ngột ngạt (tính từ): chỉ cảm giác bí bách, khó thở, thường do không khí hoặc không gian chật hẹp, có thể dùng trong bối cảnh thời tiết hoặc xã hội.
- Bầu không khí chính trị trở nên ngột ngạt.
- Bức bối (tính từ): chỉ cảm giác khó chịu, bí bách trong lòng, thường do tâm trạng hoặc hoàn cảnh.
- Anh ấy cảm thấy bức bối vì công việc không tiến triển.
Từ đồng nghĩa
- Nóng ngột: nóng và gây cảm giác ngột ngạt.
- Nóng nực: nóng khiến người ta khó chịu (có thể không nhấn mạnh yếu tố ẩm, ngột như "oi bức").
Từ trái nghĩa
- Mát mẻ: thời tiết dễ chịu, nhiệt độ vừa phải.
- Thoáng đãng: không khí trong lành, lưu thông tốt.
- Ôn hòa: thời tiết dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nóng như lửa đốt: rất nóng (nhấn mạnh cường độ nhiệt cao).
- Ngột như trong lò: cực kỳ ngột ngạt và nóng bức.
- Căn gác xép mùa hè nóng lên, ngột như trong lò.
- tt Nóng bức khiến người ta khó chịu: Cả đêm, trời oi bức, không ngủ được.