oil colour
Định nghĩa
Danh từ:
- Sơn dầu: "Oil colour" là một loại sơn được tạo thành từ bột màu (pigment) pha trộn với dầu (thường là dầu lanh) làm chất kết dính. Loại sơn này được các họa sĩ sử dụng để vẽ tranh, có đặc tính khô chậm, giúp dễ dàng pha trộn và tạo hiệu ứng màu sắc phong phú.
Ví dụ sử dụng
- (Họa sĩ ưa thích sơn dầu vì kết cấu đậm đà và màu sắc rực rỡ của nó.)
- (Cô ấy đã mua một bộ sơn dầu để vẽ một bức tranh phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in oil colour": bằng chất liệu sơn dầu.
- The portrait was painted entirely in oil colour. (Bức chân dung được vẽ hoàn toàn bằng sơn dầu.)
- "oil colour painting": bức tranh sơn dầu.
- This oil colour painting is a masterpiece of the Renaissance. (Bức tranh sơn dầu này là một kiệt tác của thời Phục hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil paint (danh từ): đồng nghĩa với "oil colour", thường dùng phổ biến hơn.
- Oil paint dries slowly, allowing for blending. (Sơn dầu khô chậm, cho phép pha trộn.)
- Oil pastel (danh từ): bút màu dầu (dạng que, khác với sơn dầu lỏng).
- Oil pastels are easier to use for beginners. (Bút màu dầu dễ sử dụng hơn cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Artist's oil: sơn dầu của họa sĩ.
- Oil-based paint: sơn gốc dầu (thuật ngữ chung, không riêng cho mỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "oil colour", nhưng có cụm từ:
- To work in oil colour: làm việc với chất liệu sơn dầu.
- Many masters worked in oil colour to achieve depth. (Nhiều bậc thầy đã làm việc với sơn dầu để đạt được chiều sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Oil and water don't mix: dầu và nước không hòa tan (thành ngữ chỉ sự khác biệt không thể hòa hợp).
- Their personalities are like oil and water; they don't mix. (Tính cách của họ như dầu và nước; không thể hòa hợp.)