oil stain
Định nghĩa
Danh từ: Vết dầu – một vết bẩn do dầu mỡ gây ra, thường khó tẩy rửa và để lại mảng màu sẫm hoặc bóng trên bề mặt vải, giấy, gỗ hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã cố gắng loại bỏ vết dầu trên chiếc áo sơ mi mới của mình bằng xà phòng rửa chén.)
- (Đôi tay của người thợ máy đầy những vết dầu sau khi sửa động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave an oil stain": để lại vết dầu.
- The spilled cooking oil left a permanent oil stain on the wooden table. (Dầu ăn bị đổ đã để lại một vết dầu vĩnh viễn trên bàn gỗ.)
- "to set an oil stain": làm vết dầu bám chặt (thường do nhiệt hoặc thời gian).
- If you wash it with hot water, you will set the oil stain and make it harder to remove. (Nếu bạn giặt bằng nước nóng, bạn sẽ làm vết dầu bám chặt và khó loại bỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil-stained (tính từ): bị dính vết dầu.
- He wore an oil-stained apron while working in the garage. (Anh ấy mặc một chiếc tạp dề dính vết dầu khi làm việc trong gara.)
- Grease stain (danh từ): vết mỡ (tương tự nhưng thường dùng cho mỡ động vật hoặc mỡ bôi trơn).
- The pizza box left a grease stain on the tablecloth. (Hộp pizza đã để lại vết mỡ trên khăn trải bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Vết bẩn do dầu: cách diễn giải trực tiếp.
- Vết dầu mỡ: cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Vết loang dầu: thường dùng khi vết dầu lan rộng trên bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blot out an oil stain: thấm khô vết dầu (bằng giấy hoặc vải).
- Use a paper towel to blot out the oil stain before washing. (Dùng khăn giấy để thấm khô vết dầu trước khi giặt.)
- Scrub out an oil stain: chà sạch vết dầu.
- He had to scrub out the oil stain with a strong detergent. (Anh ấy phải chà sạch vết dầu bằng chất tẩy rửa mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "oil stain". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a stain on one's reputation" (vết nhơ trong danh tiếng), nhưng không dùng "oil" trong đó.