oilstone
Định nghĩa
Danh từ: - Đá mài dầu: "oilstone" là một loại đá mài được thiết kế để sử dụng với dầu (thường là dầu khoáng hoặc dầu thực vật) nhằm làm giảm ma sát và loại bỏ các mảnh vụn kim loại trong quá trình mài dao, kéo, hoặc các dụng cụ cắt. Dầu giúp bôi trơn bề mặt đá, ngăn ngừa tắc nghẽn và duy trì hiệu quả mài.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mài đục của mình trên một hòn đá mài dầu trước khi bắt đầu dự án chế tác gỗ.)
- (Một hòn đá mài dầu cần được làm sạch và tra dầu thường xuyên để duy trì hiệu suất mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dress an oilstone": làm phẳng hoặc làm sạch bề mặt đá mài dầu để khôi phục độ phẳng và hiệu quả mài.
- Before using the oilstone, he dressed it with a fine-grit stone to remove any unevenness. (Trước khi sử dụng đá mài dầu, anh ấy đã làm phẳng nó bằng một viên đá mịn để loại bỏ bất kỳ độ không đều nào.)
"honing oil": loại dầu chuyên dụng dùng với đá mài dầu, thường có độ nhớt thấp để không làm tắc nghẽn đá.
- Using honing oil on an oilstone prevents metal particles from clogging the pores. (Sử dụng dầu mài trên đá mài dầu ngăn các hạt kim loại làm tắc nghẽn các lỗ rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whetstone (danh từ): đá mài nói chung, có thể dùng với dầu hoặc nước.
- Arkansas stone (danh từ): một loại đá mài dầu tự nhiên nổi tiếng, thường được sử dụng để mài tinh.
Từ đồng nghĩa
- Sharpening stone: đá mài (dùng chung cho cả loại dùng dầu và nước).
- Hone: đá mài mịn, thường được dùng để mài tinh sau khi mài thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Oil up: tra dầu vào (đá mài).
- He oiled up the oilstone before sharpening the knife. (Anh ấy đã tra dầu vào đá mài dầu trước khi mài con dao.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep your oilstone sharp": một câu nói mang tính ẩn dụ, khuyên người ta nên bảo trì công cụ của mình để đạt hiệu quả tốt nhất. (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "oilstone" trong tiếng Anh, nhưng câu này có thể dùng trong ngữ cảnh nghề mộc.)