oilpaper

oilpaper

A craftsman uses oilpaper to repair a traditional lantern.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy dầu: "oilpaper" một loại giấy đã được làm trở nên trong mờ chống thấm nước bằng cách ngâm trong dầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gói thức ăn thừa trong giấy dầu để giữ tươi.)
  • (Cuốn sách bìa bằng giấy dầu để bảo vệ các trang sách khỏi ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oilpaper" thường được dùng trong bối cảnh bảo quản thực phẩm hoặc đóng gói hàng hóa nhạy cảm với độ ẩm.

    • In traditional markets, vendors use oilpaper to wrap sticky rice and pastries. (Ở các chợ truyền thống, người bán hàng dùng giấy dầu để gói xôi bánh ngọt.)
  • "oilpaper" cũng xuất hiện trong nghệ thuật thủ công, nơi được dùng làm vật liệu cho đèn lồng hoặc đồ trang trí.

    • The craftsman made a beautiful lantern using oilpaper and bamboo. (Người thợ thủ công đã làm một chiếc đèn lồng đẹp bằng giấy dầu tre.)
Biến thể từ gần giống
  • Oilpaper (n): giấy dầu (không biến thể phổ biến khác).
  • Wax paper (n): giấy sáp (một loại giấy tương tự nhưng được phủ sáp thay vì ngâm dầu).
    • Wax paper is often used for baking, while oilpaper is more for wrapping. (Giấy sáp thường dùng để nướng bánh, trong khi giấy dầu dùng để gói.)
Từ đồng nghĩa
  • Greaseproof paper: giấy chống dầu mỡ.
  • Parchment paper: giấy da (một loại giấy chịu nhiệt, thường dùng trong nấu nướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "oilpaper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oilpaper".

Từ gần giống

Từ chứa "oilpaper"