wallpaper

/'wɔ:l,peipə/
Học thuật
Thân thiện
wallpaper

She carefully hangs a new roll of wallpaper in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy dán tường: Một loại vật liệu trang trí, thường giấy hoặc vải hoa văn, được dán lên tường bên trong các căn phòng.
  2. Động từ:
    • Dán giấy dán tường lên (tường): Hành động trang trí tường bằng cách dán giấy dán tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We chose a floral wallpaper for the bedroom. (Chúng tôi đã chọn một loại giấy dán tường hoa cho phòng ngủ.)
    • The old wallpaper was peeling off the walls. (Giấy dán tường đang bong ra khỏi tường.)
  • Động từ:
    • They spent the weekend wallpapering the living room. (Họ đã dành cả cuối tuần để dán giấy dán tường cho phòng khách.)
    • I helped my father wallpaper the hallway. (Tôi đã giúp bố dán giấy dán tường cho hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like watching wallpaper dry": Một thành ngữ không chính thức dùng để mô tả một thứ đó cực kỳ nhàm chán, không thú vị xảy ra.
    • That lecture was like watching wallpaper dry. (Bài giảng đó chán ngấy, chẳng thú vị.)
  • "Wallpaper music": Cụm từ đôi khi được dùng để chỉ nhạc nền nhẹ nhàng, thường được phátnhững nơi công cộng như thang máy hoặc trung tâm mua sắm, với mục đích tạo không khí nhưng không thu hút sự chú ý đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Wallpapering (danh động từ): Hành động hoặc công việc dán giấy dán tường.
    • Wallpapering requires patience and precision. (Việc dán giấy dán tường đòi hỏi sự kiên nhẫn tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Wall covering (vật liệu ốp tường).
  • Động từ: To paper (dán giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wallpaper").

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách sử dụng nâng cao đã đề cập, không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "wallpaper").

wallpaper

She carefully hangs a new roll of wallpaper in the living room.

danh từ
  1. giấy dán tường

Từ đồng nghĩa