oilskin

/'ɔilskin/
Học thuật
Thân thiện
oilskin

A fisherman wears an oilskin coat in the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải dầu: Loại vải thô (thường vải bông) được xử lý bằng dầu hoặc sáp để chống thấm nước.
    • (Số nhiều) Quần áo vải dầu: Bộ quần áo mưa hoặc áo khoác ngoài được làm từ loại vải này, thường được mặc để bảo vệ khỏi thời tiết ẩm ướt, đặc biệt trên tàu thuyền hoặc khi làm việc ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor wore a hat made of oilskin. (Người thủy thủ đội một chiếc làm bằng vải dầu.)
    • He put on his oilskins before going out into the storm. (Anh ấy mặc bộ quần áo vải dầu vào trước khi ra ngoài trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A suit of oilskins": Một bộ đồ (gồm áo khoác quần) làm bằng vải dầu.
    • Fishermen often wear a suit of oilskins to stay dry. (Ngư dân thường mặc một bộ đồ vải dầu để giữ khô ráo.)
Biến thể từ gần giống
  • Oilcloth (n): Vải sơn dầu, một loại vải được phủ một lớp dầu hoặc nhựa để chống nước, thường dùng làm khăn trải bàn hoặc rèm.
  • Slicker (n, Mỹ): Áo mưa dài làm từ vải dầu hoặc vật liệu chống thấm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Waterproof clothing: Quần áo chống thấm nước.
  • Rainwear: Đồ mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "oilskin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oilskin")

oilskin

A fisherman wears an oilskin coat in the rain.

danh từ
  1. vải dầu
  2. (số nhiều) quần áo vải dầu

Từ đồng nghĩa