slicker

/'slikə/
Học thuật
Thân thiện
slicker

A man wears a yellow slicker while walking his dog in the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lừa đảo, kẻ bịp bợm: Một người khéo léo, tinh ranh trong việc lừa dối hoặc dẫn dụ người khác tin vào điều không đúng sự thật.
    • Áo mưa: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Một loại áo khoác ngoài nhẹ, thường làm từ vải cotton đã được xử lý bằng dầu sắc tố để chống thấm nước, dùng để mặc khi trời mưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người lừa đảo):

    • He turned out to be a slicker who only wanted my money. (Hóa ra hắn một tay bợm già chỉ muốn tiền của tôi.)
    • Don't trust that salesman; he's a real slicker. (Đừng tin người bán hàng đó; anh ta một kẻ lừa đảo thực sự.)
  • Danh từ (nghĩa áo mưa):

    • I packed my yellow slicker for the hiking trip in case of rain. (Tôi đã xếp chiếc áo mưa màu vàng của mình cho chuyến đi bộ đường dài phòng khi trời mưa.)
    • Fishermen often wear heavy-duty slickers to stay dry. (Ngư dân thường mặc những chiếc áo mưa loại dày để giữ khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "City slicker": Thành ngữ chỉ một người từ thành phố, thường có vẻ tinh ranh, sành điệu hoặc thiếu kinh nghiệm sốngnông thôn.
    • The city slicker felt out of place on the farm. ( dân thành phố tinh ranh cảm thấy lạc lõngnông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Slick (tính từ): Trơn, bóng, hoặc (mang nghĩa tiêu cực) khéo léo một cách gian xảo, mị dân.
    • The roads were slick after the rain. (Đường trơn sau cơn mưa.)
    • He gave a slick presentation but had no real substance. (Anh ta một bài thuyết trình trơn tru nhưng không nội dung thực chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người lừa đảo): Con artist (kẻ lừa đảo), trickster (kẻ lừa gạt), fraud (kẻ gian lận).
  • Danh từ (nghĩa áo mưa): Raincoat (áo mưa), macintosh (áo mưa vải dầu).
Thành ngữ liên quan
  • "Slicker than snot on a doorknob": (Thành ngữ Mỹ, thô tục) Mô tả ai đó hoặc điều đó cực kỳ trơn tru, nhanh nhẹn hoặc gian xảo.
    • That salesman was slicker than snot on a doorknob. ( bán hàng đó gian xảocùng.)
slicker

A man wears a yellow slicker while walking his dog in the rain.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. khoé lừa giỏi
  2. tay bợm già
  3. áo đi mưa

Từ gần giống

Từ chứa "slicker"