slicker

/'slikə/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. khoé lừa giỏi
  2. tay bợm già
  3. áo đi mưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slicker"

slicker
A man wears a yellow slicker while walking his dog in the rain.