oisillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim non, chim con: Từ dùng để chỉ một con chim còn nhỏ, mới nở ra từ trứng, thường chưa thể bay hoặc tự kiếm ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Chim non đang đợi trong tổ để mẹ nó mang thức ăn về.)
- (Chúng tôi tìm thấy một chú chim con rơi khỏi tổ.)
- (Những chú chim non há to mỏ ra khi bố mẹ chúng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un oisillon" (nghĩa bóng): Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- Dans ce métier, il est encore un oisillon. (Trong nghề này, anh ta vẫn còn là một kẻ non nớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Oiseau (danh từ giống đực): Chim (nói chung, chỉ một con chim trưởng thành).
- Poussin (danh từ giống đực): Gà con, chim non (thường dùng cho gia cầm).
- Oisellerie (danh từ giống cái): Nghề buôn bán chim; cửa hàng bán chim.
Từ đồng nghĩa
- Petit oiseau: Chim nhỏ.
- Jeune oiseau: Chim trẻ, chim non.