oléiculteur

Học thuật
Thân thiện
oléiculteur

Un oléiculteur récolte des olives dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trồng ô liu: "oléiculteur" chỉ người nghề nghiệp chuyên trồng chăm sóc cây ô liu để thu hoạch quả hoặc sản xuất dầu ô liu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon voisin est un oléiculteur passionné. (Người hàng xóm của tôimột người trồng ô liu đầy đam mê.)
    • Les oléiculteurs de cette région produisent une huile d'olive excellente. (Những người trồng ô liuvùng này sản xuất ra một loại dầu ô liu tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oléiculteur traditionnel": người trồng ô liu theo phương pháp truyền thống.
    • Cet oléiculteur traditionnel n'utilise aucun produit chimique. (Người trồng ô liu truyền thống này không sử dụng bất kỳ sản phẩm hóa học nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Oléicultrice (n.f): danh từ giống cái của "oléiculteur", chỉ người phụ nữ trồng ô liu.

    • Elle est la seule oléicultrice du village. ( ấyngười phụ nữ trồng ô liu duy nhất trong làng.)
  • Oléiculture (n.f): ngành trồng trọt cây ô liu, nghề trồng ô liu.

    • L'oléiculture est une activité importante dans le sud du pays. (Nghề trồng ô liumột hoạt động quan trọngmiền nam đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Producteur d'olives: người sản xuất ô liu.
  • Cultivateur d'oliviers: người trồng cây ô liu.
oléiculteur

Un oléiculteur récolte des olives dans son champ.

danh từ giống đực
  1. người trồng ô liu

Từ gần giống