oléiforme

Học thuật
Thân thiện
oléiforme

L'huile d'olive est une substance oléiforme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng dầu: Mô tả một chất hình thức, trạng thái hoặc tính chất giống như dầu. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả để chỉ một chất lỏng nhờn, bóng không hòa tan trong nước, tương tự như dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La substance a une texture oléiforme. (Chất này kết cấu dạng dầu.)
    • On observe un résidu oléiforme à la surface de l'eau. (Người ta quan sát thấy một cặn dạng dầu trên bề mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hoặc sinh học: Dùng để mô tả tính chất vậtcủa một hợp chất hoặc dịch cơ thể.
    • Certaines sécrétions cutanées sont oléiformes. (Một số chất tiết từ da dạng dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Huileux/huileuse (tính từ): tính dầu, chứa dầu, nhờn. (Từ này phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày so với "oléiforme").
    • Une préparation huileuse pour la peau. (Một chế phẩm dầu cho da.)
Từ đồng nghĩa
  • Gras (tính từ): béo, mỡ, nhờn. (Thường dùng cho thực phẩm hoặc chất béo nói chung).
  • Onctueux/onctueuse (tính từ): béo ngậy, mượt. (Thường dùng để mô tả cảm giác, ví dụ như của thức ăn hoặc kem dưỡng da).
Lưu ý
  • "Oléiforme"một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến hơn để chỉ tính chất giống dầu"huileux".
oléiforme

L'huile d'olive est une substance oléiforme.

tính từ
  1. () dạng dầu

Từ gần giống