old-fogeyish

/'ould'fougiiʃ/ Cách viết khác : (old-fogyish) /'ould'fougiiʃ/
Học thuật
Thân thiện
old-fogeyish

An old-fogeyish gentleman insists on using a fountain pen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hủ lậu, nệ cổ, cổ hủ: Chỉ tính cách, quan điểm hoặc phong cách lỗi thời, bảo thủ, không chịu tiếp thu cái mới, thường gắn với một người lớn tuổi hoặc tư tưởng lạc hậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His old-fogeyish views on technology are frustrating. (Những quan điểm hủ lậu của ông ấy về công nghệ thật đáng thất vọng.)
    • The club's old-fogeyish rules forbid the use of mobile phones. (Những quy định nệ cổ của câu lạc bộ cấm sử dụng điện thoại di động.)
    • She dismissed the idea as old-fogeyish and out of touch. ( ấy bác bỏ ý tưởng đó cổ hủ lạc hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả phong cách: Có thể dùng để mô tả một phong cách ăn mặc, trang trí hoặc lối sống lỗi thời.

    • The decor in the waiting room was decidedly old-fogeyish. (Cách trang trí trong phòng chờ rõ ràng quá nệ cổ.)
  • Dùng với hàm ý chê bai, mỉa mai: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai sự bảo thủ, lạc hậu.

    • Don't be so old-fogeyish about modern music! (Đừng hủ lậu về âm nhạc hiện đại như vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Old-fogey (danh từ): người hủ lậu, người nệ cổ.

    • He's turning into a bit of an old-fogey. (Ông ấy đang trở thành một người khá hủ lậu.)
  • Old-fogyish (tính từ): cách viết khác của "old-fogeyish", cùng nghĩa.

  • Fogeyish (tính từ): (ít phổ biến hơn) tính chất hủ lậu, cổ hủ.

Từ đồng nghĩa
  • Old-fashioned: cổ điển, lỗi thời (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Outdated: lỗi thời, không còn phù hợp.
  • Conservative: bảo thủ (nghĩa rộng hơn, không chỉ về tuổi tác).
  • Stodgy: cổ hủ, khô khan, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Modern: hiện đại.
  • Progressive: tiến bộ.
  • Forward-thinking: tư tưởng tiến bộ.
  • Trendy: hợp thời trang, hợp mốt.
Thành ngữ liên quan
  • Stuck in the past: mắc kẹt trong quá khứ, không chịu thay đổi (có nghĩa tương tự).
    • His management style is stuck in the past. (Phong cách quản lý của anh ta vẫn mắc kẹt trong quá khứ.)
old-fogeyish

An old-fogeyish gentleman insists on using a fountain pen.

tính từ
  1. hủ lậu, nệ cổ

Từ gần giống