old-fogeyish

/'ould'fougiiʃ/ Cách viết khác : (old-fogyish) /'ould'fougiiʃ/
tính từ
  1. hủ lậu, nệ cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

old-fogeyish
An old-fogeyish gentleman insists on using a fountain pen.